Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 IK Sirius FK 27 34 1.26
2 Hammarby 27 22 0.81
3 Djurgardens 27 25 0.93
4 Hacken 27 30 1.11
5 Elfsborg 27 27 1
6 Vasteras SK FK 27 38 1.41
7 Malmo FF 27 36 1.33
8 AIK Solna 27 47 1.74
9 IFK Goteborg 27 46 1.7
10 GAIS 27 27 1
11 Brommapojkarna 27 44 1.63
12 Mjallby AIF 27 43 1.59
13 Kalmar 27 42 1.56
14 Degerfors IF 27 46 1.7
15 Orgryte 27 60 2.22
16 Halmstads 27 51 1.89

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Hammarby 13 7 0.54
2 Elfsborg 14 10 0.71
3 IK Sirius FK 14 19 1.36
4 Hacken 14 18 1.29
5 Djurgardens 14 17 1.21
6 GAIS 14 7 0.5
7 Vasteras SK FK 14 15 1.07
8 IFK Goteborg 13 14 1.08
9 Kalmar 13 21 1.62
10 Malmo FF 14 23 1.64
11 Brommapojkarna 13 15 1.15
12 AIK Solna 13 29 2.23
13 Orgryte 13 24 1.85
14 Mjallby AIF 14 21 1.5
15 Degerfors IF 13 20 1.54
16 Halmstads 13 22 1.69

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 IK Sirius FK 13 15 1.15
2 Djurgardens 13 8 0.62
3 Hammarby 14 15 1.07
4 Malmo FF 13 13 1
5 Hacken 13 12 0.92
6 AIK Solna 14 18 1.29
7 Vasteras SK FK 13 23 1.77
8 Elfsborg 13 17 1.31
9 Brommapojkarna 14 29 2.07
10 IFK Goteborg 14 32 2.29
11 Mjallby AIF 13 22 1.69
12 GAIS 13 20 1.54
13 Degerfors IF 14 26 1.86
14 Orgryte 14 36 2.57
15 Kalmar 14 21 1.5
16 Halmstads 14 29 2.07
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Thụy Điển
Tên khác
Tên Tiếng Anh Swedish Allsvenskan
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 28
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "