Kết quả Degerfors IF vs GAIS, 23h30 ngày 07/11
Kết quả Degerfors IF vs GAIS
Đối đầu Degerfors IF vs GAIS
Phong độ Degerfors IF gần đây
Phong độ GAIS gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.08O 2.5
0.91U 2.5
0.801
3.40X
3.302
1.95Hiệp 1+0
1.08-0
0.78O 1
0.83U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Degerfors IF vs GAIS
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 28
-
Degerfors IF vs GAIS: Diễn biến chính
-
46'0-0Lucas Hedlund
Samuel Salter -
57'Dijan Vukojevic
1-0 -
65'1-0Joackim Aberg
Oskar Agren -
65'1-0Gustav Lundgren
Max Andersson -
70'Jesus Hernandez
Samba Diatara1-0 -
74'1-0Jonas Lindberg
Robin Wendin Thomasson -
78'Sebastian Ohlsson
Nasiru Moro1-0 -
78'Arman Taranis
Noel Milleskog1-0 -
79'1-0Simon Jorgensen
Rasmus Johansson -
84'1-1
Joackim Aberg(Assists:Robin Sixten Frej) -
90'1-2
Gustav Lundgren(Assists:William Milovanovic)
-
Degerfors IF vs GAIS: Đội hình chính và dự bị
-
Degerfors IF5-3-2GAIS4-3-338Matvei Igonen18Samba Diatara4Kazper Karlsson15Nasiru Moro3Nikolai Skuseth6Daniel Sundgren22Nahom Netabay8Bilal Hussein10Noel Milleskog11Dijan Vukojevic14Ludvig Fritzson16Max Andersson20Samuel Salter11Rasmus Johansson8William Milovanovic12Robin Sixten Frej2Matteo de Brienne6August Wangberg4Oskar Agren24Filip Beckman5Robin Wendin Thomasson1Mergim Krasniqi
- Đội hình dự bị
-
20Elias Barsoum21Alexander Berisson9Karim Boutera23Robin Dzabic28Jesus Hernandez1Wille Jakobsson7Sebastian Ohlsson17Arman Taranis13Gideon Yiriyon YawMohamed Bawa 27Anes Cardaklija 22Alvin Didriksson 30Joackim Aberg 7Christos Gravius 31Lucas Hedlund 28Simon Jorgensen 14Jonas Lindberg 25Gustav Lundgren 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tobias SolbergFredrik Holmberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Degerfors IF vs GAIS: Số liệu thống kê
-
Degerfors IFGAIS
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
16Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút5
-
-
10Sút Phạt21
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
377Số đường chuyền531
-
-
70%Chuyền chính xác80%
-
-
21Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
2Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công11
-
-
9Đánh chặn6
-
-
18Ném biên28
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách3
-
-
8Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
32Long pass26
-
-
88Pha tấn công138
-
-
38Tấn công nguy hiểm62
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
52Số pha tranh chấp thành công61
-
-
1.71Bàn thắng kỳ vọng1.24
-
-
1.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.58
-
-
0xG Set Play0.66
-
-
1.71Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.24
-
-
0.66Cú sút trúng đích0.52
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
21Số quả tạt chính xác23
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
43Phá bóng29
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 28 | 18 | 4 | 6 | 60 | 23 | 37 | 58 | B T T T T T |
| 2 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 28 | 12 | 10 | 6 | 42 | 31 | 11 | 46 | T H H H T B |
| 6 | Vasteras SK FK | 28 | 13 | 6 | 9 | 40 | 38 | 2 | 45 | B T B T T H |
| 7 | GAIS | 28 | 11 | 7 | 10 | 36 | 28 | 8 | 40 | B B H T T T |
| 8 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 9 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 10 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 28 | 5 | 5 | 18 | 23 | 48 | -25 | 20 | H B B B B B |
| 15 | Orgryte | 28 | 4 | 8 | 16 | 33 | 60 | -27 | 20 | B T H B B H |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

