Kết quả Degerfors IF vs GAIS, 23h30 ngày 07/11

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 28

  • Degerfors IF vs GAIS: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Lucas Hedlund
     Samuel Salter
  • 57'
    Dijan Vukojevic goal 
    1-0
  • 65'
    1-0
     Joackim Aberg
     Oskar Agren
  • 65'
    1-0
     Gustav Lundgren
     Max Andersson
  • 70'
    Jesus Hernandez  
    Samba Diatara  
    1-0
  • 74'
    1-0
     Jonas Lindberg
     Robin Wendin Thomasson
  • 78'
    Sebastian Ohlsson  
    Nasiru Moro  
    1-0
  • 78'
    Arman Taranis  
    Noel Milleskog  
    1-0
  • 79'
    1-0
     Simon Jorgensen
     Rasmus Johansson
  • 84'
    1-1
    goal Joackim Aberg(Assists:Robin Sixten Frej)
  • 90'
    1-2
    goal Gustav Lundgren(Assists:William Milovanovic)
  • Degerfors IF vs GAIS: Đội hình chính và dự bị

  • Degerfors IF5-3-2
    38
    Matvei Igonen
    18
    Samba Diatara
    4
    Kazper Karlsson
    15
    Nasiru Moro
    3
    Nikolai Skuseth
    6
    Daniel Sundgren
    22
    Nahom Netabay
    8
    Bilal Hussein
    10
    Noel Milleskog
    11
    Dijan Vukojevic
    14
    Ludvig Fritzson
    16
    Max Andersson
    20
    Samuel Salter
    11
    Rasmus Johansson
    8
    William Milovanovic
    12
    Robin Sixten Frej
    2
    Matteo de Brienne
    6
    August Wangberg
    4
    Oskar Agren
    24
    Filip Beckman
    5
    Robin Wendin Thomasson
    1
    Mergim Krasniqi
    GAIS4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 20Elias Barsoum
    21Alexander Berisson
    9Karim Boutera
    23Robin Dzabic
    28Jesus Hernandez
    1Wille Jakobsson
    7Sebastian Ohlsson
    17Arman Taranis
    13Gideon Yiriyon Yaw
    Mohamed Bawa 27
    Anes Cardaklija 22
    Alvin Didriksson 30
    Joackim Aberg 7
    Christos Gravius 31
    Lucas Hedlund 28
    Simon Jorgensen 14
    Jonas Lindberg 25
    Gustav Lundgren 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tobias Solberg
    Fredrik Holmberg
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Degerfors IF vs GAIS: Số liệu thống kê

  • Degerfors IF
    GAIS
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    21
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 377
    Số đường chuyền
    531
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 21
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 8
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 32
    Long pass
    26
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    138
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 52
    Số pha tranh chấp thành công
    61
  •  
     
  • 1.71
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.24
  •  
     
  • 1.71
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.58
  •  
     
  • 0
    xG Set Play
    0.66
  •  
     
  • 1.71
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.24
  •  
     
  • 0.66
    Cú sút trúng đích
    0.52
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    31
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    23
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    40
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    21
  •  
     
  • 43
    Phá bóng
    29
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby 28 18 4 6 60 23 37 58 B T T T T T
2 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 28 12 10 6 42 31 11 46 T H H H T B
6 Vasteras SK FK 28 13 6 9 40 38 2 45 B T B T T H
7 GAIS 28 11 7 10 36 28 8 40 B B H T T T
8 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
9 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
10 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 28 5 5 18 23 48 -25 20 H B B B B B
15 Orgryte 28 4 8 16 33 60 -27 20 B T H B B H
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "