IFK Goteborg: tin tức, thông tin website facebook

CLB IFK Goteborg: Thông tin mới nhất

Tên chính thức IFK Goteborg
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1904-8-4
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ AlfredGardesVag41655Goteborg
Sân vận động Ullevi Stadiums
Sức chứa sân vận động 42,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jens Berthel Askou
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.ifkgoteborg.se
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả IFK Goteborg mới nhất

  • 01/11 22:30
    Hacken
    IFK Goteborg
    1 - 0
    Vòng 27
  • 29/10 01:00
    IFK Goteborg
    Djurgardens
    1 - 0
    Vòng 26
  • 25/10 20:10
    GAIS
    IFK Goteborg
    1 - 0
    Vòng 25
  • 17/10 23:10
    AIK Solna
    IFK Goteborg
    1 - 1
    Vòng 24
  • 10/10 00:00
    IFK Goteborg
    Vasteras SK FK 1
    1 - 0
    Vòng 23
  • 19/09 20:00
    Brommapojkarna
    IFK Goteborg
    0 - 0
    Vòng 22
  • 12/09 22:30
    IFK Goteborg
    Halmstads
    1 - 0
    Vòng 21
  • 08/09 00:00
    Mjallby AIF
    IFK Goteborg
    0 - 0
    Vòng 20
  • 04/10 00:00
    Arka Gdynia
    IFK Goteborg
    1 - 0
  • 03/09 00:00
    BK Olympic
    IFK Goteborg
    0 - 3

Lịch thi đấu IFK Goteborg sắp tới

  • 08/11 20:00
    IFK Goteborg
    Malmo FF
    ? - ?
    Vòng 28
  • 24/11 01:00
    Hammarby
    IFK Goteborg
    ? - ?
    Vòng 29
  • 29/11 21:00
    IFK Goteborg
    IK Sirius FK
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "