AIK Solna: tin tức, thông tin website facebook

CLB AIK Solna: Thông tin mới nhất

Tên chính thức AIK Solna
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1891-2-15
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Box125717124Solna
Sân vận động Friends Arena
Sức chứa sân vận động 36,800 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Berg Henning
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.aik.se/fotboll/index.html
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả AIK Solna mới nhất

  • 03/11 01:00
    GAIS
    AIK Solna
    1 - 0
    Vòng 27
  • 28/10 01:00
    AIK Solna
    Elfsborg
    1 - 1
    Vòng 26
  • 24/10 20:00
    IK Sirius FK
    AIK Solna
    1 - 2
    Vòng 25
  • 17/10 23:10
    AIK Solna
    IFK Goteborg
    1 - 1
    Vòng 24
  • 10/10 20:00
    AIK Solna
    Brommapojkarna
    0 - 0
    Vòng 23
  • 20/09 19:00
    Halmstads
    AIK Solna
    0 - 0
    Vòng 22
  • 17/09 00:00
    AIK Solna
    Mjallby AIF
    1 - 1
    Vòng 18
  • 12/09 20:00
    AIK Solna
    Vasteras SK FK
    1 - 0
    Vòng 21
  • 08/09 00:00
    Malmo FF
    AIK Solna
    0 - 0
    Vòng 20
  • 30/08 19:00
    AIK Solna
    Hammarby
    1 - 2
    Vòng 19

Lịch thi đấu AIK Solna sắp tới

  • 28/02 19:00
    Djurgardens
    AIK Solna
    ? - ?
  • 13/03 20:00
    Brommapojkarna
    AIK Solna
    ? - ?
  • 08/11 22:30
    AIK Solna
    Hacken
    ? - ?
    Vòng 28
  • 21/11 21:00
    AIK Solna
    Degerfors IF
    ? - ?
    Vòng 29
  • 29/11 21:00
    Kalmar
    AIK Solna
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "