Brommapojkarna: tin tức, thông tin website facebook

CLB Brommapojkarna: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Brommapojkarna
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1942
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Box 5001 161 05 Bromma
Sân vận động Grimsta IP
Sức chứa sân vận động 7,350 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Olof Mellberg
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://brommapojkarna.se/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Brommapojkarna mới nhất

  • 01/11 22:30
    Vasteras SK FK
    Brommapojkarna
    0 - 0
    Vòng 27
  • 29/10 01:00
    Brommapojkarna
    Hacken
    0 - 0
    Vòng 26
  • 24/10 22:30
    Kalmar
    Brommapojkarna
    0 - 1
    Vòng 25
  • 17/10 00:10
    Brommapojkarna
    Djurgardens
    0 - 1
    Vòng 24
  • 10/10 20:00
    AIK Solna
    Brommapojkarna
    0 - 0
    Vòng 23
  • 19/09 20:00
    Brommapojkarna
    IFK Goteborg
    0 - 0
    Vòng 22
  • 13/09 19:00
    Hammarby
    Brommapojkarna
    2 - 1
    Vòng 21
  • 06/09 21:30
    Brommapojkarna
    Elfsborg
    1 - 0
    Vòng 20
  • 01/09 00:00
    GAIS
    Brommapojkarna
    2 - 0
    Vòng 19
  • 27/08 22:30
    Falu BS FK
    Brommapojkarna
    1 - 1

Lịch thi đấu Brommapojkarna sắp tới

  • 13/03 20:00
    Brommapojkarna
    AIK Solna
    ? - ?
  • 08/11 22:30
    Brommapojkarna
    Mjallby AIF
    ? - ?
    Vòng 28
  • 22/11 22:30
    Brommapojkarna
    Halmstads
    ? - ?
    Vòng 29
  • 29/11 21:00
    Malmo FF
    Brommapojkarna
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "