Kalmar: tin tức, thông tin website facebook

CLB Kalmar: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Kalmar
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1910
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Kalmar Fotbollförening Box 169 SE-391 22 KALMAR Sweden
Sân vận động Guldfageln Arena
Sức chứa sân vận động 9,689 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Henrik Jensen
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.kalmarff.se
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Kalmar mới nhất

  • 03/11 01:00
    Mjallby AIF
    Kalmar
    0 - 0
    Vòng 27
  • 30/10 01:00
    Kalmar
    GAIS
    0 - 0
    Vòng 26
  • 24/10 22:30
    Kalmar
    Brommapojkarna
    0 - 1
    Vòng 25
  • 20/10 00:00
    Degerfors IF
    Kalmar
    1 - 2
    Vòng 24
  • 13/10 00:00
    Malmo FF
    Kalmar
    0 - 0
    Vòng 23
  • 20/09 19:00
    Kalmar
    Hacken
    0 - 2
    Vòng 22
  • 13/09 19:00
    Elfsborg
    Kalmar
    0 - 0
    Vòng 21
  • 08/09 00:00
    Kalmar
    Djurgardens
    0 - 0
    Vòng 20
  • 29/08 22:30
    Halmstads
    Kalmar
    0 - 0
    Vòng 19
  • 06/10 18:15
    IFK Norrkoping FK
    Kalmar 1
    0 - 0

Lịch thi đấu Kalmar sắp tới

  • 10/12 00:00
    Kalmar
    Jonkopings Sodra IF
    ? - ?
  • 08/11 22:30
    Kalmar
    IK Sirius FK
    ? - ?
    Vòng 28
  • 24/11 01:00
    Orgryte
    Kalmar
    ? - ?
    Vòng 29
  • 29/11 21:00
    Kalmar
    AIK Solna
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "