Kết quả Hammarby vs Elfsborg, 01h00 ngày 07/11
Kết quả Hammarby vs Elfsborg
Nhận định, Soi kèo Hammarby vs Elfsborg 01h00 ngày 07/11: Đánh chiếm ngôi đầu
Đối đầu Hammarby vs Elfsborg
Phong độ Hammarby gần đây
Phong độ Elfsborg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202601:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.87+1.5
1.03O 3
0.80U 3
1.001
1.30X
5.502
9.00Hiệp 1-0.75
1.06+0.75
0.82O 1.25
0.86U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hammarby vs Elfsborg
-
Sân vận động: Soderstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 3℃~4℃
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 28
-
Hammarby vs Elfsborg: Diễn biến chính
-
Hammarby vs Elfsborg: Đội hình chính và dự bị
-
Hammarby4-3-3Elfsborg5-4-11Warner Hahn16Noah Persson3Frederik Franck Winther6Ibrahima Fofana2Hampus Skoglund8Markus Karlsson5Tesfaldet Tekie28Frank Junior Adjei9Victor Lind7Paulos Abraham26Montader Madjed21Leo Ostman7Marcus Rohden19Julius Beck10Simon Olsson29Momoh Kamara16Alexander Jensen8Sebastian Holmen18Julius Magnusson4Thomas Isherwood23Niklas Hult12Theo Sander
- Đội hình dự bị
-
20Nahir Besara4Victor Eriksson27Felix Jakobsson34Filip Jakobsson11Oscar Johansson30Suwaibou Kebbeh42Oskar Moczarny24Waylon Renecke31Oscar Steinke BranbyJonathan Esenga 3Simon Hedlund 15Dion Krasniqi 22Ossian Nordvall 5Oladimeji Abdulmuiz Oluwatimilehin 27Isak Pettersson 31Ari Sigurpalsson 25Arber Zeneli 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marti CifuentesJimmy Thelin
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hammarby vs Elfsborg: Số liệu thống kê
-
HammarbyElfsborg
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 2 | Hammarby | 27 | 17 | 4 | 6 | 56 | 22 | 34 | 55 | T B T T T T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 14 | 46 | T T H H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 13 | 5 | 9 | 40 | 38 | 2 | 44 | T B T B T T |
| 7 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 8 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 9 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 10 | GAIS | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 27 | 7 | 37 | T B B H T T |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 20 | B H B B B B |
| 15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | -27 | 19 | B B T H B B |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

