Halmstads: tin tức, thông tin website facebook

CLB Halmstads: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Halmstads
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1914-3-6
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Box22330106Halmstad
Sân vận động Orjans Vall
Sức chứa sân vận động 15,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Magnus Haglund
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.halmstadsbk.se
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Halmstads mới nhất

  • 04/11 01:00
    IK Sirius FK
    Halmstads
    2 - 0
    Vòng 27
  • 29/10 01:00
    Halmstads
    Malmo FF
    0 - 2
    Vòng 26
  • 24/10 00:00
    Vasteras SK FK
    Halmstads
    1 - 0
    Vòng 25
  • 18/10 21:30
    Halmstads
    Hammarby
    0 - 0
    Vòng 24
  • 13/10 00:00
    Elfsborg
    Halmstads
    2 - 0
    Vòng 23
  • 20/09 19:00
    Halmstads
    AIK Solna
    0 - 0
    Vòng 22
  • 12/09 22:30
    IFK Goteborg
    Halmstads
    1 - 0
    Vòng 21
  • 05/09 20:00
    Degerfors IF
    Halmstads
    0 - 0
    Vòng 20
  • 29/08 22:30
    Halmstads
    Kalmar
    0 - 0
    Vòng 19
  • 03/10 18:00
    Halmstads
    Osters IF
    2 - 1

Lịch thi đấu Halmstads sắp tới

  • 08/11 20:00
    Halmstads
    Djurgardens
    ? - ?
    Vòng 28
  • 22/11 22:30
    Brommapojkarna
    Halmstads
    ? - ?
    Vòng 29
  • 29/11 21:00
    Halmstads
    Mjallby AIF
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "