Djurgardens: tin tức, thông tin website facebook

CLB Djurgardens: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Djurgardens
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1891-3-12
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ KlocktornetOlympiastadion11433Stockholm
Sân vận động Tele2 Arena
Sức chứa sân vận động 14,700 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Kim Bergstrand
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.dif.se
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Djurgardens mới nhất

  • 01/11 20:00
    Djurgardens
    Degerfors IF
    2 - 0
    Vòng 27
  • 29/10 01:00
    IFK Goteborg
    Djurgardens
    1 - 0
    Vòng 26
  • 24/10 22:30
    Djurgardens
    Orgryte
    1 - 0
    Vòng 25
  • 17/10 00:10
    Brommapojkarna
    Djurgardens
    0 - 1
    Vòng 24
  • 11/10 19:00
    Hammarby
    Djurgardens
    0 - 1
    Vòng 23
  • 20/09 19:00
    Djurgardens
    Elfsborg
    0 - 1
    Vòng 22
  • 15/09 00:00
    1 Djurgardens
    GAIS 2
    1 - 0
    Vòng 21
  • 08/09 00:00
    Kalmar
    Djurgardens
    0 - 0
    Vòng 20
  • 03/10 20:30
    VfL Osnabruck
    Djurgardens
    0 - 0
  • 11/09 00:00
    1 Haninge
    Djurgardens
    1 - 2

Lịch thi đấu Djurgardens sắp tới

  • 30/01 21:00
    Djurgardens
    Akropolis IF
    ? - ?
  • 28/02 19:00
    Djurgardens
    AIK Solna
    ? - ?
  • 08/11 20:00
    Halmstads
    Djurgardens
    ? - ?
    Vòng 28
  • 22/11 20:00
    IK Sirius FK
    Djurgardens
    ? - ?
    Vòng 29
  • 29/11 21:00
    Djurgardens
    Hacken
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "