IK Sirius FK: tin tức, thông tin website facebook

CLB IK Sirius FK: Thông tin mới nhất

Tên chính thức IK Sirius FK
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1907
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Box 817 75108 UPPSALA
Sân vận động Studenternas IP
Sức chứa sân vận động 6,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Christer Mattiasson
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.siriusfotboll.com
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả IK Sirius FK mới nhất

  • 04/11 01:00
    IK Sirius FK
    Halmstads
    2 - 0
    Vòng 27
  • 30/10 00:45
    1 Hammarby
    IK Sirius FK
    1 - 0
    Vòng 26
  • 24/10 20:00
    IK Sirius FK
    AIK Solna
    1 - 2
    Vòng 25
  • 18/10 19:00
    IK Sirius FK
    Elfsborg
    0 - 1
    Vòng 24
  • 10/10 20:00
    GAIS
    IK Sirius FK
    0 - 0
    Vòng 23
  • 19/09 22:30
    Orgryte
    IK Sirius FK
    0 - 1
    Vòng 22
  • 15/09 00:20
    IK Sirius FK
    Degerfors IF
    2 - 0
    Vòng 21
  • 05/09 22:30
    Vasteras SK FK
    IK Sirius FK
    0 - 0
    Vòng 20
  • 01/09 00:00
    IK Sirius FK
    Malmo FF
    0 - 1
    Vòng 19
  • 02/10 22:30
    Brondby IF
    IK Sirius FK
    0 - 1

Lịch thi đấu IK Sirius FK sắp tới

  • 13/03 21:00
    IK Sirius FK
    GIF Sundsvall
    ? - ?
  • 08/11 22:30
    Kalmar
    IK Sirius FK
    ? - ?
    Vòng 28
  • 22/11 20:00
    IK Sirius FK
    Djurgardens
    ? - ?
    Vòng 29
  • 29/11 21:00
    IFK Goteborg
    IK Sirius FK
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "