Hacken: tin tức, thông tin website facebook

CLB Hacken: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hacken
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1940-8-2
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Box 22051 400 72 Goteborg
Sân vận động Gamla Ullevi
Sức chứa sân vận động 6,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Per-Mathias Hogmo
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.hacken.o.se/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hacken mới nhất

  • 01/11 22:30
    Hacken
    IFK Goteborg
    1 - 0
    Vòng 27
  • 29/10 01:00
    Brommapojkarna
    Hacken
    0 - 0
    Vòng 26
  • 24/10 20:00
    Hacken
    Degerfors IF
    4 - 0
    Vòng 25
  • 18/10 21:30
    Malmo FF
    Hacken
    0 - 0
    Vòng 24
  • 11/10 21:30
    Hacken
    Orgryte
    2 - 0
    Vòng 23
  • 20/09 19:00
    Kalmar
    Hacken
    0 - 2
    Vòng 22
  • 12/09 00:00
    Hacken
    Mjallby AIF
    0 - 1
    Vòng 21
  • 05/09 20:00
    GAIS
    Hacken
    0 - 0
    Vòng 20
  • 29/08 20:00
    1 Hacken
    Vasteras SK FK
    0 - 2
    Vòng 19
  • 02/10 17:00
    Elfsborg
    Hacken
    0 - 1

Lịch thi đấu Hacken sắp tới

  • 08/11 22:30
    AIK Solna
    Hacken
    ? - ?
    Vòng 28
  • 22/11 20:00
    Hacken
    Elfsborg
    ? - ?
    Vòng 29
  • 29/11 21:00
    Djurgardens
    Hacken
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "