Kết quả Djurgardens vs Degerfors IF, 20h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Djurgardens vs Degerfors IF
-
Sân vận động: Tele2 Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 1℃~2℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 27
-
Djurgardens vs Degerfors IF: Diễn biến chính
-
Djurgardens vs Degerfors IF: Đội hình chính và dự bị
-
Djurgardens4-2-3-1Degerfors IF5-3-235Jacob Rinne2Piotr Johansson4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18Adam Stahl20Matias Siltanen13Daniel Stensson19Jeppe Okkels16Bo Asulv Hegland14Charlie Rosenqvist9Kristian Lien14Ludvig Fritzson11Dijan Vukojevic10Noel Milleskog8Bilal Hussein22Nahom Netabay6Daniel Sundgren2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth7Sebastian Ohlsson18Samba Diatara38Matvei Igonen
- Đội hình dự bị
-
10Abdul Abdulmalik7Christos Almyras8Patric Karl Emil Aslund11Lars Erik Oskar Fallenius30Lukas Jonsson6Peter Langhoff24Max Larsson21Mikael Marques27Sander Finjord RingbergElias Barsoum 20Karim Boutera 9Robin Dzabic 23Jesus Hernandez 28Wille Jakobsson 1Kazper Karlsson 4Nasiru Moro 15Arman Taranis 17Gideon Yiriyon Yaw 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kim BergstrandTobias Solberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Djurgardens vs Degerfors IF: Số liệu thống kê
-
DjurgardensDegerfors IF
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 28 | 18 | 4 | 6 | 60 | 23 | 37 | 58 | B T T T T T |
| 2 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 28 | 12 | 10 | 6 | 42 | 31 | 11 | 46 | T H H H T B |
| 6 | Vasteras SK FK | 28 | 13 | 6 | 9 | 40 | 38 | 2 | 45 | B T B T T H |
| 7 | GAIS | 28 | 11 | 7 | 10 | 36 | 28 | 8 | 40 | B B H T T T |
| 8 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 9 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 10 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 28 | 5 | 5 | 18 | 23 | 48 | -25 | 20 | H B B B B B |
| 15 | Orgryte | 28 | 4 | 8 | 16 | 33 | 60 | -27 | 20 | B T H B B H |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

