Degerfors IF: tin tức, thông tin website facebook

CLB Degerfors IF: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Degerfors IF
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1907-1-13
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Box 17 693 21 Degerfors
Sân vận động Stora Valla
Sức chứa sân vận động 12,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Tobias Solberg
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.degerforsif.se/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Degerfors IF mới nhất

  • 01/11 20:00
    Djurgardens
    Degerfors IF
    2 - 0
    Vòng 27
  • 29/10 01:00
    Degerfors IF
    Vasteras SK FK
    0 - 1
    Vòng 26
  • 24/10 20:00
    Hacken
    Degerfors IF
    4 - 0
    Vòng 25
  • 20/10 00:00
    Degerfors IF
    Kalmar
    1 - 2
    Vòng 24
  • 10/10 22:30
    Mjallby AIF
    Degerfors IF
    0 - 0
    Vòng 23
  • 20/09 21:30
    Degerfors IF
    Hammarby
    0 - 0
    Vòng 22
  • 15/09 00:20
    IK Sirius FK
    Degerfors IF
    2 - 0
    Vòng 21
  • 05/09 20:00
    Degerfors IF
    Halmstads
    0 - 0
    Vòng 20
  • 29/08 20:00
    Elfsborg
    Degerfors IF
    1 - 0
    Vòng 19
  • 03/10 19:00
    IK Brage
    Degerfors IF
    0 - 0

Lịch thi đấu Degerfors IF sắp tới

  • 02/02 22:59
    Degerfors IF
    Karlstad BK
    ? - ?
  • 07/11 23:30
    Degerfors IF
    GAIS
    ? - ?
    Vòng 28
  • 21/11 21:00
    AIK Solna
    Degerfors IF
    ? - ?
    Vòng 29
  • 29/11 21:00
    Degerfors IF
    Orgryte
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "