Kết quả Malmo FF vs Hammarby, 20h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Malmo FF vs Hammarby
-
Sân vận động: Eleda Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 27
-
Malmo FF vs Hammarby: Diễn biến chính
-
Malmo FF vs Hammarby: Đội hình chính và dự bị
-
Malmo FF4-3-3Hammarby4-2-3-11Robin Olsen25Gabriel Dal Toe Busanello2Stian Gregersen5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen28Jovan Milosavljevic37Adrian Skogmar7Otto Rosengren29Sead Haksabanovic9Diego Garcia Campos45Anton Hoog7Paulos Abraham26Montader Madjed28Frank Junior Adjei9Victor Lind5Tesfaldet Tekie8Markus Karlsson2Hampus Skoglund4Victor Eriksson3Frederik Franck Winther16Noah Persson1Warner Hahn
- Đội hình dự bị
-
10Anders Christiansen11Emmanuel Ekong32Daniel Tristan Gudjohnsen42Viggo Jeppsson6Yanis Karabelyov4Bleon Kurtulus15Mayckel Lahdo50William Nieroth44Malte Frejd PalssonNahir Besara 20Felix Jakobsson 27Filip Jakobsson 34Oscar Johansson 11Suwaibou Kebbeh 30Sourou Koné 21Oskar Moczarny 42Waylon Renecke 24Oscar Steinke Branby 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henrik RydstromMarti Cifuentes
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Malmo FF vs Hammarby: Số liệu thống kê
-
Malmo FFHammarby
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 2 | Hammarby | 27 | 17 | 4 | 6 | 56 | 22 | 34 | 55 | T B T T T T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 14 | 46 | T T H H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 13 | 5 | 9 | 40 | 38 | 2 | 44 | T B T B T T |
| 7 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 8 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 9 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 10 | GAIS | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 27 | 7 | 37 | T B B H T T |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 20 | B H B B B B |
| 15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | -27 | 19 | B B T H B B |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

