Malmo FF: tin tức, thông tin website facebook

CLB Malmo FF: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Malmo FF
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1910-2-24
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Box1906720073Malmo
Sân vận động Eleda Stadium
Sức chứa sân vận động 27,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Henrik Rydstrom
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.mff.se/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Malmo FF mới nhất

  • 01/11 20:00
    1 Malmo FF
    Hammarby
    1 - 0
    Vòng 27
  • 29/10 01:00
    Halmstads
    Malmo FF
    0 - 2
    Vòng 26
  • 24/10 00:00
    Elfsborg
    Malmo FF
    0 - 0
    Vòng 25
  • 18/10 21:30
    Malmo FF
    Hacken
    0 - 0
    Vòng 24
  • 13/10 00:00
    Malmo FF
    Kalmar
    0 - 0
    Vòng 23
  • 19/09 20:00
    Vasteras SK FK
    Malmo FF
    1 - 0
    Vòng 22
  • 13/09 21:30
    Malmo FF
    Orgryte
    0 - 0
    Vòng 21
  • 08/09 00:00
    Malmo FF
    AIK Solna
    0 - 0
    Vòng 20
  • 01/09 00:00
    IK Sirius FK
    Malmo FF
    0 - 1
    Vòng 19
  • 03/10 18:00
    Malmo FF
    Nordsjaelland
    1 - 0

Lịch thi đấu Malmo FF sắp tới

  • 13/03 23:15
    Elfsborg
    Malmo FF
    ? - ?
  • 21/03 21:00
    Malmo FF
    Orebro
    ? - ?
  • 18/08 05:00
    Onsala BK
    Malmo FF
    ? - ?
  • 08/11 20:00
    IFK Goteborg
    Malmo FF
    ? - ?
    Vòng 28
  • 21/11 21:00
    Mjallby AIF
    Malmo FF
    ? - ?
    Vòng 29
  • 29/11 21:00
    Malmo FF
    Brommapojkarna
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "