Mjallby AIF: tin tức, thông tin website facebook
CLB Mjallby AIF: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Mjallby AIF |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1939 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Mjällby Allmänna Idrottsförening Campingvägen 44 SE-294 95 SÖLVESBORG Sweden |
| Sân vận động | Strandvallen |
| Sức chứa sân vận động | 7,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Anders Torstensson |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.maif.nu/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Mjallby AIF mới nhất
-
06/11 00:45Mjallby AIFBorac Banja Luka0 - 0A
-
22/10 23:45FC Iberia 1999 TbilisiMjallby AIF0 - 0A
-
15/10 23:45Mjallby AIFInter Club Escaldes0 - 0A
-
03/11 01:00Mjallby AIFKalmar0 - 0Vòng 27
-
30/10 01:00OrgryteMjallby AIF1 - 1Vòng 26
-
25/10 22:30Mjallby AIFHammarby0 - 0Vòng 25
-
18/10 19:00Vasteras SK FKMjallby AIF1 - 0Vòng 24
-
10/10 22:30Mjallby AIFDegerfors IF0 - 0Vòng 23
-
20/09 21:30Mjallby AIFGAIS0 - 1Vòng 22
-
06/10 22:00FC TrollhattanMjallby AIF1 - 0
Lịch thi đấu Mjallby AIF sắp tới
-
26/03 21:00Mjallby AIFTrelleborgs FF? - ?
-
26/03 21:00Mjallby AIFTrelleborgs FF? - ?
-
14/05 20:00Mjallby AIFHammarby? - ?
-
08/11 22:30BrommapojkarnaMjallby AIF? - ?Vòng 28
-
21/11 21:00Mjallby AIFMalmo FF? - ?Vòng 29
-
29/11 21:00HalmstadsMjallby AIF? - ?Vòng 30
-
26/11 22:30FC Kairat AlmatyMjallby AIF? - ?
-
11/12 03:00Mjallby AIFPafos FC? - ?A
-
18/12 03:00AtalantaMjallby AIF? - ?A
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 2 | Hammarby | 27 | 17 | 4 | 6 | 56 | 22 | 34 | 55 | T B T T T T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 14 | 46 | T T H H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 13 | 5 | 9 | 40 | 38 | 2 | 44 | T B T B T T |
| 7 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 8 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 9 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 10 | GAIS | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 27 | 7 | 37 | T B B H T T |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 20 | B H B B B B |
| 15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | -27 | 19 | B B T H B B |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation