Kết quả Flamengo vs Gremio (RS), 05h30 ngày 05/11
Kết quả Flamengo vs Gremio (RS)
Nhận định, Soi kèo Flamengo vs Gremio 05h30 ngày 05/11: Xây chắc ngôi đầu
Đối đầu Flamengo vs Gremio (RS)
Phong độ Flamengo gần đây
Phong độ Gremio (RS) gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
1.02+2
0.84O 3.25
0.92U 3.25
0.921
1.22X
6.502
12.00Hiệp 1-0.75
0.79+0.75
1.09O 1.5
1.05U 1.5
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Flamengo vs Gremio (RS)
-
Sân vận động: Estadio do Maracana
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 34
-
Flamengo vs Gremio (RS): Diễn biến chính
-
20'Samuel Dias Lino
1-0 -
28'Pedro Guilherme Abreu dos Santos(Assists:Jorge Carrascal)
2-0 -
45'Pedro Guilherme Abreu dos Santos
3-0 -
46'Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros3-0 -
46'Luiz De Araujo Guimaraes Neto
Jorge Carrascal3-0 -
46'3-0Joao Pedro Maturano dos Santos
Marcos Rocha Aquino -
46'3-0Francis Amuzu
Mateus Cardoso Lemos Martins -
46'3-0Jose Enamorado
Pedro Gabriel -
59'3-0Walter Kannemann
-
69'3-1
Francis Amuzu -
75'3-1Filip Krovinovic
Walter Kannemann -
75'Bruno Henrique Pinto
Giorgian De Arrascaeta Benedetti3-1 -
86'Joaquin Freitas
Samuel Dias Lino3-1 -
86'3-1Matheus Nascimento de Paula
Martin Braithwaite -
89'3-1Mathias Villasanti
-
90'Saul Niguez Esclapez
Pedro Guilherme Abreu dos Santos3-1
-
Flamengo vs Gremio (RS): Đội hình chính và dự bị
-
Flamengo4-2-3-1Gremio (RS)4-1-4-11Agustín Rossi6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros4Leo Pereira3Leonardo Rech Ortiz2Gullermo Varela21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho5Eric Pulgar16Samuel Dias Lino10Giorgian De Arrascaeta Benedetti15Jorge Carrascal9Pedro Guilherme Abreu dos Santos22Martin Braithwaite11Mateus Cardoso Lemos Martins20Mathias Villasanti17Douglas Moreira Fagundes38Caio Paulista8Erick Noriega14Marcos Rocha Aquino6Gustavo Martins4Walter Kannemann54Pedro Gabriel12Gabriel Chapeco
- Đội hình dự bị
-
27Bruno Henrique Pinto42Andrew Da Silva Ventura18Nicolas De La Cruz49Dyogo Alves22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior52Evertton Araujo30Joaquin Freitas77Johnny Goes7Luiz De Araujo Guimaraes Neto8Saul Niguez Esclapez14Anthony Valencia44Vitor Eduardo da Silva Matos,VitaoFrancis Amuzu 9Bernardo Zortea 50Jovane Cabral 77Jose Enamorado 99Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez 2Joao Pedro Maturano dos Santos 18Borne Guimaraes Joao Pedro 48Filip Krovinovic 10Matheus Nascimento de Paula 30Thiago Beltrame 24Wagner Leonardo 3Wallace 82
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jorge SampaoliRenato Portaluppi
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Flamengo vs Gremio (RS): Số liệu thống kê
-
FlamengoGremio (RS)
-
7Phạt góc4
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút1
-
-
6Sút Phạt7
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
633Số đường chuyền551
-
-
91%Chuyền chính xác90%
-
-
7Phạm lỗi6
-
-
19Đánh đầu15
-
-
12Đánh đầu thành công5
-
-
3Cứu thua6
-
-
18Rê bóng thành công12
-
-
9Đánh chặn15
-
-
9Ném biên13
-
-
1Woodwork0
-
-
18Cản phá thành công13
-
-
5Thử thách6
-
-
4Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
14Long pass25
-
-
137Pha tấn công104
-
-
49Tấn công nguy hiểm40
-
-
7Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
52Số pha tranh chấp thành công45
-
-
2.43Bàn thắng kỳ vọng0.31
-
-
2.21Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.2
-
-
0.22xG Set Play0.11
-
-
2.43Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.31
-
-
2.44Cú sút trúng đích0.31
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
15Số quả tạt chính xác15
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
23Phá bóng17
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73 | T T T T H T |
| 3 | Cruzeiro | 34 | 18 | 6 | 10 | 55 | 48 | 7 | 60 | T B T T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 33 | 15 | 9 | 9 | 52 | 42 | 10 | 54 | T T B B B T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 34 | 14 | 11 | 9 | 50 | 45 | 5 | 53 | B T B H T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 33 | 10 | 8 | 15 | 35 | 48 | -13 | 38 | B T B H H B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 34 | 6 | 11 | 17 | 37 | 57 | -20 | 29 | H H H B T B |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

