Gremio (RS): tin tức, thông tin website facebook

CLB Gremio (RS): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gremio (RS)
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1903-9-15
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Grêmio Foot-Ball Porto-Alegrense Rua Largo dos Campeões, 1 Porto Alegre (RS) CEP-90880-440 Brazil
Sân vận động Estadio Olimpico Monumental
Sức chứa sân vận động 51,081 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Renato Portaluppi
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.gremio.net/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gremio (RS) mới nhất

  • 05/11 05:30
    Flamengo
    Gremio (RS)
    3 - 0
    Vòng 34
  • 30/10 07:30
    Gremio (RS)
    Atletico Paranaense
    1 - 0
    Vòng 33
  • 27/10 05:30
    Coritiba PR
    Gremio (RS)
    0 - 0
    Vòng 32
  • 19/10 02:00
    1 Gremio (RS)
    Cruzeiro
    2 - 1
    Vòng 31
  • 12/10 03:30
    Gremio (RS)
    Internacional RS
    0 - 1
    Vòng 30
  • 08/10 05:30
    Remo Belem (PA)
    Gremio (RS)
    0 - 1
    Vòng 29
  • 20/09 21:00
    Gremio (RS)
    Palmeiras
    0 - 0
    Vòng 28
  • 17/09 05:30
    Botafogo RJ
    Gremio (RS)
    1 - 1
    Vòng 21
  • 13/09 02:00
    Gremio (RS)
    Vasco da Gama
    1 - 0
    Vòng 27
  • 02/11 04:30
    1 Gremio (RS)
    Atletico Mineiro
    1 - 0

Lịch thi đấu Gremio (RS) sắp tới

  • 27/02 06:30
    Gremio (RS)
    Novo Hamburgo RS
    ? - ?
    Vòng 9
  • 08/11 04:00
    Atletico Mineiro
    Gremio (RS)
    ? - ?
  • 19/11 04:00
    Gremio (RS)
    Bahia
    ? - ?
    Vòng 35
  • 23/11 04:00
    Santos
    Gremio (RS)
    ? - ?
    Vòng 36
  • 30/11 04:00
    Corinthians Paulista (SP)
    Gremio (RS)
    ? - ?
    Vòng 37
  • 03/12 04:00
    Gremio (RS)
    Mirassol
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 33 20 10 3 56 22 34 70 H T T T T H
3 Cruzeiro 33 17 6 10 52 46 6 57 T T B T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 33 14 11 8 48 42 6 53 B B T B H T
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 33 6 11 16 36 51 -15 29 B H H H B T
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "