Kết quả Atletico Paranaense vs Vasco da Gama, 05h30 ngày 05/11
Kết quả Atletico Paranaense vs Vasco da Gama
Nhận định, Soi kèo Atletico Paranaense vs Vasco da Gama 05h30 ngày 05/11: Lợi thế sân nhà
Đối đầu Atletico Paranaense vs Vasco da Gama
Phong độ Atletico Paranaense gần đây
Phong độ Vasco da Gama gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.91O 2.75
0.98U 2.75
0.891
2.00X
3.602
3.40Hiệp 1-0.25
1.23+0.25
0.67O 1
0.69U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Paranaense vs Vasco da Gama
-
Sân vận động: Arena da Baixada
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 34
-
Atletico Paranaense vs Vasco da Gama: Diễn biến chính
-
1'Jadson Alves dos Santos0-0
-
22'John Stiveen Mendoza Valencia(Assists:Luiz Gustavo Dias)
1-0 -
46'1-0Bruno Duarte
Brenner Souza da Silva -
46'1-0Facundo Colidio
Santiago Sosa -
46'Joao Cruz
John Stiveen Mendoza Valencia1-0 -
55'1-0Alan Lescano
-
61'1-1Juan Felipe Aguirre(OW)
-
63'1-2
Bruno Duarte(Assists:Jose Luis Rodriguez Bebanz) -
67'1-3
Gabriel Pereira(Assists:Facundo Colidio) -
69'Juan Camilo Portilla Pena
Jadson Alves dos Santos1-3 -
69'Leozinho
Juan Felipe Aguirre1-3 -
75'1-3Jair Rodrigues Junior
Carlos Andres Gomez -
75'1-3Ramon Rique
Alan Lescano -
77'Kevin Stiven Viveros Rodallega1-3
-
86'Jorge Rivaldo
Kerwin Vargas1-3 -
87'Gilberto Moraes Junior
Gaston Americo Benavidez1-3 -
89'1-3Paulo Henrique Alves
Jose Luis Rodriguez Bebanz -
90'Dantas1-3
-
90'Arthur Dias1-3
-
Atletico Paranaense vs Vasco da Gama: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Paranaense3-4-2-1Vasco da Gama3-5-21Mycael Pontes Moreira4Arthur Dias33Juan Felipe Aguirre25Dantas37Lucas Esquivel14Luiz Gustavo Dias16Jadson Alves dos Santos29Gaston Americo Benavidez18Kerwin Vargas7John Stiveen Mendoza Valencia9Kevin Stiven Viveros Rodallega11Carlos Andres Gomez20Brenner Souza da Silva2Jose Luis Rodriguez Bebanz22Alan Lescano5Santiago Sosa23Thiago Henrique Mendes Ribeiro66Cuiabano55Gabriel Pereira4Alan Saldivia30Robert Renan1Leonardo Jardim, Leo Gago
- Đội hình dự bị
-
55Bruno Baldini53Dudu Kogitzki5Antonio Feliphe Costa Silva12Gilberto Moraes Junior8Joao Cruz6Leonardo Derik Dias Goncalves21Leozinho27Juan Camilo Portilla Pena70Renan19Jorge Rivaldo23Aderbar Melo dos Santos Neto10Bruno ZapelliAdson Ferreira Soares 28Bruno Duarte 19Facundo Colidio 9Daniel Fuzato 13David Correa da Fonseca 7Jair Rodrigues Junior 8Lucas Freitas 43Lucas Piton 6Nuno Moreira 17Paulo Henrique Alves 96Ramon Rique 83Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Wesley CarvalhoRamon Diaz
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Atletico Paranaense vs Vasco da Gama: Số liệu thống kê
-
Atletico ParanaenseVasco da Gama
-
7Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
15Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút1
-
-
17Sút Phạt11
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
524Số đường chuyền505
-
-
84%Chuyền chính xác86%
-
-
11Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị1
-
-
11Đánh đầu2
-
-
6Đánh đầu thành công9
-
-
1Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn4
-
-
25Ném biên17
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
19Thử thách14
-
-
1Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
37Long pass18
-
-
101Pha tấn công93
-
-
36Tấn công nguy hiểm27
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
37Số pha tranh chấp thành công35
-
-
0.39Bàn thắng kỳ vọng0.71
-
-
0.33Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.66
-
-
0.05xG Set Play0.05
-
-
0.39Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.71
-
-
0.21Cú sút trúng đích0.77
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
19Số quả tạt chính xác15
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
15Phá bóng19
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73 | T T T T H T |
| 3 | Cruzeiro | 34 | 18 | 6 | 10 | 55 | 48 | 7 | 60 | T B T T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 33 | 15 | 9 | 9 | 52 | 42 | 10 | 54 | T T B B B T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 34 | 14 | 11 | 9 | 50 | 45 | 5 | 53 | B T B H T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 33 | 10 | 8 | 15 | 35 | 48 | -13 | 38 | B T B H H B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 34 | 6 | 11 | 17 | 37 | 57 | -20 | 29 | H H H B T B |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

