Kết quả Internacional RS vs Coritiba PR, 07h30 ngày 04/11
Kết quả Internacional RS vs Coritiba PR
Đối đầu Internacional RS vs Coritiba PR
Phong độ Internacional RS gần đây
Phong độ Coritiba PR gần đây
-
Thứ tư, Ngày 04/11/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.03+1
0.83OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Internacional RS vs Coritiba PR
-
Sân vận động: Estadio Beira-Rio
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 34
-
Internacional RS vs Coritiba PR: Diễn biến chính
-
18'Vitor Naum0-0
-
30'0-0Tiago Coser
-
57'0-0Nicolas Fonseca
-
58'0-0Rodrigo Modesto da Silva Moledo
Jacy Maranhao Oliveira -
67'Alexandro Bernabei
Matheus Bahia0-0 -
69'0-0Joaquin Lavega Colzada
Breno Henrique Vasconcelos Lopes -
69'0-0Vinicius Romualdo dos Santos
Nicolas Fonseca -
69'0-0Fabricio Bustos
Pedro Rocha Neves -
75'Thiago Maia Alencar0-0
-
76'Bruno Henriaque Corsini
Thiago Maia Alencar0-0 -
76'Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Braian Aguirre0-0 -
82'Joao Bezerra
Johan Carbonero0-0 -
82'Ronaldo Da Silva Souza
Bruno Gomes da Silva Clevelario0-0 -
84'0-0Richard Candido Coelho
Thiago dos Santos -
90'Jose Carlos Ferreira Junior(Reason:Penalty awarded)0-0
-
90'0-0Rodrigo Modesto da Silva Moledo
-
90'Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
1-0 -
90'1-0Halisson Bruno Melo dos Santos
-
Internacional RS vs Coritiba PR: Đội hình chính và dự bị
-
Internacional RS3-4-2-1Coritiba PR4-2-3-122Kauan Jesus Santos Oliveira18Jose Carlos Ferreira Junior25Gabriel Mercado15Bruno Gomes da Silva Clevelario6Matheus Bahia29Thiago Maia Alencar5Rodrigo Villagra35Braian Aguirre7Johan Carbonero28Vitor Naum9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza10Josue Filipe Soares Pesqueira77Breno Henrique Vasconcelos Lopes5Nicolas Fonseca32Pedro Rocha Neves21Thiago dos Santos19Sebastian Gomez2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser55Jacy Maranhao Oliveira26Halisson Bruno Melo dos Santos1Pedro Luccas Morisco da Silva
- Đội hình dự bị
-
31Allex26Alexandro Bernabei8Bruno Henriaque Corsini30Calebe Goncalves Ferreira da Silva17Niclas Eliasson43Henrique Menke49Joao Bezerra44Joao Victor3Guillermo Maripan27Paulo Lucas Santos de Paula16Ronaldo Da Silva Souza41Victor GabrielFabricio Bustos 14Joaquin Lavega Colzada 7Maicon Pereira Roque 3Brian Ocampo 17Paulo Roberto 18Pedro Rangel 22Richard Candido Coelho 25Rodrigo Silva Nascimento 66Rodrigo Modesto da Silva Moledo 4Rodrigo Rodrigues 99Vitor Goncalves Tissi 50Vinicius Romualdo dos Santos 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo Germon Coudet
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Internacional RS vs Coritiba PR: Số liệu thống kê
-
Internacional RSCoritiba PR
-
15Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
19Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút1
-
-
17Sút Phạt14
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
492Số đường chuyền302
-
-
82%Chuyền chính xác66%
-
-
14Phạm lỗi18
-
-
0Việt vị3
-
-
35Đánh đầu39
-
-
18Đánh đầu thành công19
-
-
1Cứu thua5
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn5
-
-
27Ném biên29
-
-
6Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách12
-
-
12Successful center1
-
-
18Long pass24
-
-
119Pha tấn công91
-
-
71Tấn công nguy hiểm24
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
51Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng0.49
-
-
1.61Cú sút trúng đích0.31
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
57Số quả tạt chính xác13
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
19Phá bóng50
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73 | T T T T H T |
| 3 | Cruzeiro | 34 | 18 | 6 | 10 | 55 | 48 | 7 | 60 | T B T T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 33 | 15 | 9 | 9 | 52 | 42 | 10 | 54 | T T B B B T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 34 | 14 | 11 | 9 | 50 | 45 | 5 | 53 | B T B H T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 33 | 10 | 8 | 15 | 35 | 48 | -13 | 38 | B T B H H B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 34 | 6 | 11 | 17 | 37 | 57 | -20 | 29 | H H H B T B |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

