Flamengo: tin tức, thông tin website facebook

CLB Flamengo: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Flamengo
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1895-11-17
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Avenida Borges de Medeiros, 997, Rio de Janeiro (RJ), CEP 22430-040
Sân vận động Estadio do Maracana
Sức chứa sân vận động 46,931 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jorge Sampaoli
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.flamengo.com.br/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Flamengo mới nhất

  • 05/11 05:30
    Flamengo
    Gremio (RS)
    3 - 0
    Vòng 34
  • 30/10 06:00
    Vasco da Gama
    Flamengo
    1 - 2
    Vòng 33
  • 27/10 06:00
    Flamengo
    Atletico Mineiro
    2 - 1
    Vòng 32
  • 19/10 04:30
    Bahia
    Flamengo
    0 - 0
    Vòng 31
  • 12/10 03:30
    Flamengo
    Fluminense RJ
    0 - 0
    Vòng 30
  • 09/10 05:30
    Santos
    Flamengo 1
    0 - 2
    Vòng 29
  • 21/09 04:30
    Flamengo
    Bragantino
    1 - 0
    Vòng 28
  • 23/10 07:30
    Flamengo
    Estudiantes La Plata 1
    0 - 0
  • Pen [2-3]
  • 16/10 07:30
    Estudiantes La Plata
    Flamengo
    0 - 0
  • 18/09 07:30
    1 Flamengo
    Independiente del Valle
    0 - 1

Lịch thi đấu Flamengo sắp tới

  • 16/05 04:00
    Volta Redonda
    Flamengo
    ? - ?
  • 19/11 04:00
    Flamengo
    Atletico Paranaense
    ? - ?
    Vòng 35
  • 23/11 04:00
    Palmeiras
    Flamengo
    ? - ?
    Vòng 36
  • 30/11 04:00
    Coritiba PR
    Flamengo
    ? - ?
    Vòng 37
  • 03/12 04:00
    Flamengo
    Chapecoense SC
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 33 20 10 3 56 22 34 70 H T T T T H
3 Cruzeiro 33 17 6 10 52 46 6 57 T T B T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 33 14 11 8 48 42 6 53 B B T B H T
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 33 6 11 16 36 51 -15 29 B H H H B T
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "