Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Flamengo vs Gremio (RS), 05h30 ngày 05/11

VĐQG Brazil 2026: Flamengo vs Gremio (RS)

  • Giải đấu: VĐQG Brazil
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 05/11/2026 05:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Flamengo vs Gremio (RS) trước đây

  • 11/05/2026
    Gremio (RS)
    0 - 1
    Flamengo
    0 - 0
    W
  • 01/09/2025
    Flamengo
    1 - 1
    Gremio (RS)
    0 - 0
    D
  • 14/04/2025
    Gremio (RS)
    0 - 2
    Flamengo
    0 - 1
    W
  • 23/09/2024
    Gremio (RS)
    3 - 2
    Flamengo
    1 - 1
    L
  • 14/06/2024
    Flamengo
    2 - 1
    Gremio (RS)
    1 - 0
    W
  • 26/10/2023
    Gremio (RS)
    3 - 2
    Flamengo
    0 - 1
    L
  • 12/06/2023
    Flamengo
    3 - 0
    Gremio (RS)
    1 - 0
    W
  • 24/11/2021
    Gremio (RS)
    2 - 2
    Flamengo
    0 - 0
    D
  • 17/08/2023
    Flamengo
    1 - 0
    Gremio (RS)
    0 - 0
    W
  • 27/07/2023
    Gremio (RS)
    0 - 2
    Flamengo
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Flamengo vs Gremio (RS)

- Thống kê lịch sử đối đầu Flamengo vs Gremio (RS): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 6 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Flamengo vs Gremio (RS): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Brazil 8 4 2 2
Cúp Brasil 2 2 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Flamengo vs Gremio (RS): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Flamengo (sân nhà) 4 3 1 0
Flamengo (sân khách) 6 3 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Flamengo thắng
Bại: là số trận Flamengo thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Brazil mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Flamengo và Gremio (RS) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Brazil 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 33 22 7 4 68 28 40 73 T H T T T T
2 Palmeiras 33 20 10 3 56 22 34 70 H T T T T H
3 Cruzeiro 33 17 6 10 52 46 6 57 T T B T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 33 15 9 9 50 40 10 54 T H T B H B
6 Bahia 33 14 11 8 48 42 6 53 B B T B H T
7 Atletico Mineiro 33 14 8 11 44 39 5 50 T H T T B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 33 12 7 14 39 39 0 43 B B T T H B
11 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
12 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
13 Botafogo RJ 33 10 9 14 45 53 -8 39 B B H T B B
14 Vasco da Gama 32 10 8 14 40 49 -9 38 T T H B T B
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Gremio (RS) 33 9 10 14 37 44 -7 37 H H H B T T
18 Corinthians Paulista (SP) 33 9 9 15 36 42 -6 36 B B B H B T
19 Remo Belem (PA) 33 6 11 16 36 51 -15 29 B H H H B T
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
Cập nhật:
" "