Kết quả Bragantino vs Santos, 06h00 ngày 03/11
Kết quả Bragantino vs Santos
Đối đầu Bragantino vs Santos
Phong độ Bragantino gần đây
Phong độ Santos gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.93OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bragantino vs Santos
-
Sân vận động: Estadio Nabi Abi Chedid
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Brazil 2026 » vòng 34
-
Bragantino vs Santos: Diễn biến chính
-
Bragantino vs Santos: Đội hình chính và dự bị
-
Bragantino4-2-3-1Santos4-2-3-118Tiago Luis Volpi29Juninho Capixaba2Guzman Rodriguez16Marques Gustavo52Ryan Tavares5Fabio Silva de Freitas7Eric Dos Santos Rodrigues30Henry Mosquera47Wallace Yan21Lucas Henrique Barbosa8Eduardo Sasha9Gabriel Barbosa8Gabriel Bontempo11Philippe Coutinho Correia7Everton Sousa Soares48Gustavo Henrique28Christian Oliva23Rodinei Marcelo de Almeida42Joao Alencar14Luan Peres Petroni22Alvaro Barreal1Diogenes Vinicius da Silva
- Đội hình dự bị
-
4Alix Vinicius de Souza Sampaio19Bruno Goncalves de Jesus1Cleiton Schwengber3Eduardo Santos6Gabriel Girotto Franco22Gustavo Gustavinho32Jose Herrera35Matheus Fernandes Siqueira9Isidro Pitta23Agustin SantAnna12Vanderlan Barbosa da Silva17Vinicius Mendonca PereiraArthur Melo 6Gustavo Caballero 17Gabriel Vinicius Menino 25Igor Vinicius de Souza 18Joao Ananias 26Joao Paulo Silva Martins 34Vinicius Lima 45Miguel Terceros 30Samuel Pierri 81Rafael Gonzaga 38Benjamin Rollheiser 32Ronielson da Silva Barbosa 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pedro CaixinhaDiego Aguirre
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Bragantino vs Santos: Số liệu thống kê
-
BragantinoSantos
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 33 | 20 | 10 | 3 | 56 | 22 | 34 | 70 | H T T T T H |
| 3 | Cruzeiro | 33 | 17 | 6 | 10 | 52 | 46 | 6 | 57 | T T B T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 33 | 15 | 9 | 9 | 52 | 42 | 10 | 54 | T T B B B T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 33 | 14 | 11 | 8 | 48 | 42 | 6 | 53 | B B T B H T |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 33 | 10 | 8 | 15 | 35 | 48 | -13 | 38 | B T B H H B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 33 | 6 | 11 | 16 | 36 | 51 | -15 | 29 | B H H H B T |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

