Kết quả Botafogo RJ vs Atletico Mineiro, 07h30 ngày 05/11
Kết quả Botafogo RJ vs Atletico Mineiro
Nhận định, Soi kèo Botafogo vs Atletico Mineiro 07h30 ngày 05/11: Điểm tựa sân bãi
Đối đầu Botafogo RJ vs Atletico Mineiro
Phong độ Botafogo RJ gần đây
Phong độ Atletico Mineiro gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.01+0.5
0.85O 2.75
0.91U 2.75
0.931
2.20X
3.602
3.00Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.75O 1.25
1.09U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Botafogo RJ vs Atletico Mineiro
-
Sân vận động: Estadio Olimpico Joao Havelange
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 34
-
Botafogo RJ vs Atletico Mineiro: Diễn biến chính
-
14'Cristian Nicolas Medina0-0
-
19'Edenilson Andrade dos Santos(Assists:Victor Alexander da Silva,Vitinho)
1-0 -
47'1-0Tomas Perez
-
55'Alex Nicolao Telles
Edenilson Andrade dos Santos1-0 -
55'Matheus Martins
Danilo Pereira da Silva1-0 -
64'Kauan Toledo
Paulo Victor da Silva,Paulinho1-0 -
68'1-0Gutte
Tomas Perez -
75'Fernando Marcal De Oliveira1-0
-
76'Arthur Mendonca Cabral
Francisco das Chagas Soares dos Santos1-0 -
76'Domingos Andrade
Cristian Nicolas Medina1-0 -
77'1-0Kaua Pascini
-
85'1-0Joao Santos
Mamady Cisse -
89'1-0Vitor Hugo Franchescoli de Souza
Vitao
-
Botafogo RJ vs Atletico Mineiro: Đội hình chính và dự bị
-
Botafogo RJ3-5-2Atletico Mineiro4-2-3-112Gabriel Batista21Fernando Marcal De Oliveira34Gabriel Justino5Nahuel Ferraresi29Paulo Victor da Silva,Paulinho6Cristian Nicolas Medina75Huguinho88Edenilson Andrade dos Santos2Victor Alexander da Silva,Vitinho9Francisco das Chagas Soares dos Santos90Danilo Pereira da Silva29Cauã Soares10Gustavo Henrique Furtado Scarpa5Alexsander92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu25Tomas Perez39Mamady Cisse23Angelo Preciado40Vitao3Leonardo Duarte Da Silva36Kaua Pascini22Everson Felipe Marques Pires
- Đội hình dự bị
-
13Alex Nicolao Telles25Allan Marques Loureiro91Domingos Andrade19Arthur Mendonca Cabral59Kauan Toledo11Matheus Martins10Alvaro Montoro33Monzon Lucas4Mateo Ponte77Lucas Villalba17Warleson Stellion Lisboa Oliveira22Hakim ZiyechEric Soares 58Gabriel Delfim 1Gutte 48Indio 38Pedro Lemos 53Robert Pinto Alves Assuncao 31Samuel 34Joao Santos 59Vinicius Almeida 45Vitor Hugo Franchescoli de Souza 14Wanderson Vaz 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruno Miguel Silva do NascimentoLuiz Felipe Scolari
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Botafogo RJ vs Atletico Mineiro: Số liệu thống kê
-
Botafogo RJAtletico Mineiro
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút2
-
-
9Sút Phạt17
-
-
32%Kiểm soát bóng68%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
302Số đường chuyền646
-
-
79%Chuyền chính xác91%
-
-
17Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị2
-
-
26Đánh đầu32
-
-
11Đánh đầu thành công18
-
-
3Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
10Đánh chặn6
-
-
17Ném biên17
-
-
2Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách15
-
-
3Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
17Long pass34
-
-
79Pha tấn công129
-
-
22Tấn công nguy hiểm50
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
40Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng0.34
-
-
1.31Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.29xG Set Play0.06
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.34
-
-
1.1Cú sút trúng đích0.19
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
9Số quả tạt chính xác21
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
29Phá bóng18
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73 | T T T T H T |
| 3 | Cruzeiro | 34 | 18 | 6 | 10 | 55 | 48 | 7 | 60 | T B T T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 34 | 16 | 9 | 9 | 55 | 42 | 13 | 57 | T B B B T T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 34 | 14 | 11 | 9 | 50 | 45 | 5 | 53 | B T B H T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 34 | 10 | 8 | 16 | 35 | 51 | -16 | 38 | T B H H B B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 34 | 6 | 11 | 17 | 37 | 57 | -20 | 29 | H H H B T B |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

