Kết quả Cruzeiro vs Bahia, 07h30 ngày 06/11
Kết quả Cruzeiro vs Bahia
Nhận định, Soi kèo Cruzeiro vs Bahia 07h30 ngày 06/11: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Cruzeiro vs Bahia
Phong độ Cruzeiro gần đây
Phong độ Bahia gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202607:30
-
90+
Vòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.76-0
1.16O 4.5
3.65U 4.5
0.191
1.01X
51.002
501.00Hiệp 1-0.25
5.55+0.25
0.06O 2.5
10.00U 2.5
0.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cruzeiro vs Bahia
-
Sân vận động: Estadio Mineirao
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Brazil 2026 » vòng 34
-
Cruzeiro vs Bahia: Diễn biến chính
-
5'Matias Nicolas Vina
Fabricio Bruno Soares De Faria0-0 -
19'0-0Nicolas Acevedo
-
32'0-1
Cristian Olivera(Assists:Rodrigo Nestor) -
45'Kaio Jorge Pinto Ramos(Assists:Keny Arroyo)
1-1 -
57'1-1Jean Lucas De Souza Oliveira
Nicolas Acevedo -
61'Gerson Santos da Silva(Reason:Penalty awarded)1-1
-
62'Kaio Jorge Pinto Ramos1-1
-
65'1-1Caio Alexandre Souza e Silva
Erick Luis Conrado Carvalho -
65'1-1Michel Araujo
Rodrigo Nestor -
65'1-1Erick Da Costa Farias
Everton Augusto de Barros Ribeiro -
69'Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento(Assists:Keny Arroyo)
2-1 -
70'Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento2-1
-
76'Jonathan Jesus2-1
-
82'Marcus Vinicius Oliveira Alencar
Keny Arroyo2-1 -
82'Matheus Henrique
Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento2-1 -
82'Kaua Moraes
Fagner Conserva Lemos2-1 -
83'2-1Roman Gomez
Victor Hugo Soares dos Santos -
86'Kaio Jorge Pinto Ramos(Assists:Lucas Daniel Romero)
3-1 -
87'Lucas Silva
Gerson Santos da Silva3-1
-
Cruzeiro vs Bahia: Đội hình chính và dự bị
-
Cruzeiro4-2-3-1Bahia4-2-3-181Otavio Costa27Gabriel Rojas15Fabricio Bruno Soares De Faria34Jonathan Jesus23Fagner Conserva Lemos5Ze Lucas29Lucas Daniel Romero8Gerson Santos da Silva9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos9Alejo Veliz99Cristian Olivera10Everton Augusto de Barros Ribeiro11Rodrigo Nestor14Erick Luis Conrado Carvalho5Nicolas Acevedo44Marcos Victor Ferreira da Silva33David de Duarte Macedo4Victor Hugo Soares dos Santos46Luciano Batista da Silva Junior1Ronaldo de Oliveira Strada
- Đội hình dự bị
-
6Matias Nicolas Vina41Leonardo de Aragao Carvalho1Cassio Ramos2Kaua Moraes7Matheus Henrique11Marcus Vinicius Oliveira Alencar67Joao Costa20Wesley Gassova16Lucas Silva97Luciano Rodriguez Rosales94Wanderson Maciel Sousa Campos22Neiser VillarealGuido Herrera 17Roman Gomez 31Luiz Gustavo Luiz Gustavo 43Ze Guilherme 66Jean Lucas De Souza Oliveira 6Ruan Pablo Barbarosa Sousa 77Michel Araujo 15Caio Alexandre Souza e Silva 8Erick Da Costa Farias 16Mateo Sanabria 23Ademir Santos 7Everaldo Stum 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Roger Machado MarquesRenato Paiva
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Cruzeiro vs Bahia: Số liệu thống kê
-
CruzeiroBahia
-
5Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
22Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút5
-
-
9Sút Phạt10
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
378Số đường chuyền470
-
-
89%Chuyền chính xác85%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
1Đánh đầu21
-
-
12Đánh đầu thành công17
-
-
3Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
11Đánh chặn13
-
-
18Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
12Thử thách7
-
-
7Successful center5
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
10Long pass20
-
-
82Pha tấn công103
-
-
54Tấn công nguy hiểm53
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
46Số pha tranh chấp thành công51
-
-
3.25Bàn thắng kỳ vọng0.64
-
-
2.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.45
-
-
0.14xG Set Play0.19
-
-
2.46Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.64
-
-
1.37Cú sút trúng đích0.61
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
25Số quả tạt chính xác28
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
32Phá bóng21
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73 | T T T T H T |
| 3 | Cruzeiro | 33 | 17 | 6 | 10 | 52 | 46 | 6 | 57 | T T B T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 33 | 15 | 9 | 9 | 52 | 42 | 10 | 54 | T T B B B T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 33 | 14 | 11 | 8 | 48 | 42 | 6 | 53 | B B T B H T |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 33 | 10 | 8 | 15 | 35 | 48 | -13 | 38 | B T B H H B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 34 | 6 | 11 | 17 | 37 | 57 | -20 | 29 | H H H B T B |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

