Cruzeiro: tin tức, thông tin website facebook

CLB Cruzeiro: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Cruzeiro
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1921-1-2
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Rua dos Guajajaras, 1722, Belo Horizonte (MG), CEP 30140-062
Sân vận động Estadio Mineirao
Sức chứa sân vận động 87,796 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Roger Machado Marques
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.cruzeiro.com.br/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Cruzeiro mới nhất

  • 30/10 05:30
    Atletico Mineiro
    Cruzeiro
    0 - 1
    Vòng 33
  • 24/10 06:00
    Cruzeiro
    Remo Belem (PA)
    1 - 0
    Vòng 32
  • 19/10 02:00
    1 Gremio (RS)
    Cruzeiro
    2 - 1
    Vòng 31
  • 13/10 07:00
    Bragantino
    Cruzeiro
    3 - 1
    Vòng 30
  • 08/10 07:30
    Cruzeiro
    Sao Paulo
    1 - 0
    Vòng 29
  • 21/09 02:00
    Vitoria BA
    Cruzeiro
    1 - 0
    Vòng 28
  • 13/09 07:00
    Santos
    Cruzeiro
    2 - 0
    Vòng 27
  • 07/09 02:00
    Cruzeiro
    Atletico Paranaense
    1 - 1
    Vòng 26
  • 30/08 07:20
    Vasco da Gama
    Cruzeiro
    1 - 0
    Vòng 25
  • 02/09 07:00
    Atletico Mineiro
    Cruzeiro 1
    0 - 1

Lịch thi đấu Cruzeiro sắp tới

  • 06/11 07:30
    Cruzeiro
    Bahia
    ? - ?
    Vòng 34
  • 19/11 04:00
    Cruzeiro
    Palmeiras
    ? - ?
    Vòng 35
  • 23/11 04:00
    Chapecoense SC
    Cruzeiro
    ? - ?
    Vòng 36
  • 30/11 04:00
    Fluminense RJ
    Cruzeiro
    ? - ?
    Vòng 37
  • 03/12 04:00
    Cruzeiro
    Internacional RS
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 33 20 10 3 56 22 34 70 H T T T T H
3 Cruzeiro 33 17 6 10 52 46 6 57 T T B T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 33 14 11 8 48 42 6 53 B B T B H T
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 33 6 11 16 36 51 -15 29 B H H H B T
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "