Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Cruzeiro vs Bahia, 07h30 ngày 06/11

VĐQG Brazil 2026: Cruzeiro vs Bahia

  • Giải đấu: VĐQG Brazil
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 06/11/2026 07:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Cruzeiro vs Bahia trước đây

  • 10/05/2026
    Bahia
    1 - 2
    Cruzeiro
    1 - 1
    W
  • 16/09/2025
    Bahia
    1 - 2
    Cruzeiro
    0 - 0
    W
  • 18/04/2025
    Cruzeiro
    3 - 0
    Bahia
    1 - 0
    W
  • 19/10/2024
    Cruzeiro
    1 - 1
    Bahia
    0 - 0
    D
  • 24/06/2024
    Bahia
    4 - 1
    Cruzeiro
    1 - 1
    L
  • 26/10/2023
    Cruzeiro
    3 - 0
    Bahia
    1 - 0
    W
  • 11/06/2023
    Bahia
    2 - 2
    Cruzeiro
    1 - 2
    D
  • 04/11/2019
    Cruzeiro
    1 - 1
    Bahia
    0 - 0
    D
  • 24/07/2022
    Cruzeiro
    1 - 0
    Bahia
    0 - 0
    W
  • 09/04/2022
    Bahia
    2 - 0
    Cruzeiro
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Cruzeiro vs Bahia

- Thống kê lịch sử đối đầu Cruzeiro vs Bahia: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Cruzeiro vs Bahia: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Brazil 8 4 3 1
Hạng 2 Brazil 2 1 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Cruzeiro vs Bahia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Cruzeiro (sân nhà) 5 3 2 0
Cruzeiro (sân khách) 5 2 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Cruzeiro thắng
Bại: là số trận Cruzeiro thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Brazil mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Cruzeiro và Bahia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Brazil 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 33 20 10 3 56 22 34 70 H T T T T H
3 Cruzeiro 33 17 6 10 52 46 6 57 T T B T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 33 14 11 8 48 42 6 53 B B T B H T
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 33 6 11 16 36 51 -15 29 B H H H B T
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
Cập nhật:
" "