Bahia: tin tức, thông tin website facebook
CLB Bahia: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Bahia |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1931 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Brazil |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Brazil |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Avenida Octávio Mangabeira 41715-000 Salvador de Bahia, Bahia |
| Sân vận động | Arena Fonte Nova |
| Sức chứa sân vận động | 32,157 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Renato Paiva |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.esporteclubebahia.com.br/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Bahia mới nhất
-
29/10 07:30BahiaSao Paulo2 - 2Vòng 33
-
25/10 07:001 SantosBahia0 - 1Vòng 32
-
19/10 04:30BahiaFlamengo0 - 0Vòng 31
-
12/10 05:30BahiaMirassol1 - 0Vòng 30
-
09/10 07:30PalmeirasBahia1 - 0Vòng 29
-
21/09 05:30Atletico ParanaenseBahia1 - 1Vòng 28
-
15/09 06:00BahiaRemo Belem (PA)1 - 0Vòng 27
-
06/09 02:00BragantinoBahia2 - 2Vòng 26
-
31/08 05:30BahiaInternacional RS3 - 1Vòng 25
-
24/08 02:00Vitoria BABahia0 - 0Vòng 24
Lịch thi đấu Bahia sắp tới
-
06/11 07:30CruzeiroBahia? - ?Vòng 34
-
19/11 04:00Gremio (RS)Bahia? - ?Vòng 35
-
23/11 04:00BahiaCoritiba PR? - ?Vòng 36
-
30/11 04:00Botafogo RJBahia? - ?Vòng 37
-
03/12 04:00BahiaAtletico Mineiro? - ?Vòng 38
BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 33 | 20 | 10 | 3 | 56 | 22 | 34 | 70 | H T T T T H |
| 3 | Cruzeiro | 33 | 17 | 6 | 10 | 52 | 46 | 6 | 57 | T T B T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 33 | 15 | 9 | 9 | 52 | 42 | 10 | 54 | T T B B B T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 33 | 14 | 11 | 8 | 48 | 42 | 6 | 53 | B B T B H T |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 33 | 10 | 8 | 15 | 35 | 48 | -13 | 38 | B T B H H B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 33 | 6 | 11 | 16 | 36 | 51 | -15 | 29 | B H H H B T |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation