Kết quả Bahia vs Sao Paulo, 07h30 ngày 29/10
Kết quả Bahia vs Sao Paulo
Nhận định, Soi kèo Bahia vs Sao Paulo 07h30 ngày 29/10: Chủ nhà hưng phấn
Phong độ Bahia gần đây
Phong độ Sao Paulo gần đây
-
Thứ năm, Ngày 29/10/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.88O 2.5
0.95U 2.5
0.751
1.95X
3.402
3.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bahia vs Sao Paulo
-
Sân vận động: Arena Fonte Nova
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Brazil 2026 » vòng 33
-
Bahia vs Sao Paulo: Diễn biến chính
-
Bahia vs Sao Paulo: Đội hình chính và dự bị
-
Bahia5-3-2Sao Paulo3-4-2-11Ronaldo de Oliveira Strada46Luciano Batista da Silva Junior3Marco Moreno33David de Duarte Macedo44Marcos Victor Ferreira da Silva99Cristian Olivera11Rodrigo Nestor5Nicolas Acevedo6Jean Lucas De Souza Oliveira16Erick Da Costa Farias9Alejo Veliz9Jonathan Calleri10Luciano da Rocha Neves7Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho32Pedro Lima16Damian Bobadilla29Pablo Maia18Wendell28Newton5Robert Abel Arboleda Escobar35Jose Sabino Chagas Monteiro23Pires Monteiro Rafael
- Đội hình dự bị
-
7Ademir Santos8Caio Alexandre Souza e Silva14Erick Luis Conrado Carvalho27Everaldo Stum10Everton Augusto de Barros Ribeiro31Roman Gomez17Guido Herrera43Luiz Gustavo Luiz Gustavo15Michel Araujo77Ruan Pablo Barbarosa Sousa23Mateo Sanabria66Ze GuilhermeAndre Oliveira Silva 17Carlos Miguel 31Cauly Oliveira Souza 80Daniel de Oliveira Sertanejo 94Djhordney Ferreira 48Lucas Ramon Batista Silva 19Luis Osorio Messias de Oliveira 54Pedro Ferreira 46Ryan Francisco 49Gustavo Santana 43Rafael Toloi 2Joao Victor Sa Santos 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Renato PaivaDorival Junior
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Bahia vs Sao Paulo: Số liệu thống kê
-
BahiaSao Paulo
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73 | T T T T H T |
| 3 | Cruzeiro | 34 | 18 | 6 | 10 | 55 | 48 | 7 | 60 | T B T T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 34 | 16 | 9 | 9 | 55 | 42 | 13 | 57 | T B B B T T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 34 | 14 | 11 | 9 | 50 | 45 | 5 | 53 | B T B H T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 34 | 10 | 8 | 16 | 35 | 51 | -16 | 38 | T B H H B B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 34 | 6 | 11 | 17 | 37 | 57 | -20 | 29 | H H H B T B |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

