Sao Paulo: tin tức, thông tin website facebook

CLB Sao Paulo: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Sao Paulo
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1935-12-16
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Praga Roberto Gomes Pedrosa, 1, Sao Paulo(SP), CEP 05653-000
Sân vận động Estadio do Morumbi
Sức chứa sân vận động 80,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Dorival Junior
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.spfc.com.br
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Sao Paulo mới nhất

  • 05/11 07:30
    Sao Paulo
    Corinthians Paulista (SP) 1
    0 - 0
    Vòng 34
  • 29/10 07:30
    Bahia
    Sao Paulo
    2 - 2
    Vòng 33
  • 25/10 02:30
    Mirassol
    Sao Paulo
    1 - 1
    Vòng 32
  • 18/10 07:00
    Sao Paulo
    Vasco da Gama
    0 - 0
    Vòng 31
  • 11/10 07:00
    Sao Paulo
    Vitoria BA
    1 - 1
    Vòng 30
  • 08/10 07:30
    Cruzeiro
    Sao Paulo
    1 - 0
    Vòng 29
  • 03/10 06:00
    Sao Paulo
    Santos
    1 - 1
    Vòng 21
  • 20/09 07:00
    Sao Paulo
    Internacional RS
    1 - 0
    Vòng 28
  • 13/09 04:30
    Palmeiras
    Sao Paulo 1
    1 - 0
    Vòng 27
  • 16/09 07:30
    Sao Paulo
    Boca Juniors
    0 - 0

Lịch thi đấu Sao Paulo sắp tới

  • 19/11 04:00
    Sao Paulo
    Fluminense RJ
    ? - ?
    Vòng 35
  • 23/11 04:00
    Botafogo RJ
    Sao Paulo
    ? - ?
    Vòng 36
  • 30/11 04:00
    Sao Paulo
    Remo Belem (PA)
    ? - ?
    Vòng 37
  • 03/12 04:00
    Atletico Paranaense
    Sao Paulo
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 34 21 10 3 62 23 39 73 T T T T H T
3 Cruzeiro 34 18 6 10 55 48 7 60 T B T T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 34 14 11 9 50 45 5 53 B T B H T B
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 34 6 11 17 37 57 -20 29 H H H B T B
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "