Kết quả Cruzeiro vs Bahia, 07h30 ngày 06/11

VĐQG Brazil 2026 » vòng 34

  • Cruzeiro vs Bahia: Diễn biến chính

  • 5'
    Matias Nicolas Vina  
    Fabricio Bruno Soares De Faria  
    0-0
  • 19'
    0-0
    Nicolas Acevedo
  • 32'
    0-1
    goal Cristian Olivera(Assists:Rodrigo Nestor)
  • 45'
    Kaio Jorge Pinto Ramos(Assists:Keny Arroyo) goal 
    1-1
  • 57'
    1-1
     Jean Lucas De Souza Oliveira
     Nicolas Acevedo
  • 61'
    Gerson Santos da Silva(Reason:Penalty awarded)
    1-1
  • 63'
    Kaio Jorge Pinto Ramos
    1-1
  • 65'
    1-1
     Caio Alexandre Souza e Silva
     Erick Luis Conrado Carvalho
  • 65'
    1-1
     Michel Araujo
     Rodrigo Nestor
  • 65'
    1-1
     Erick Da Costa Farias
     Everton Augusto de Barros Ribeiro
  • 69'
    Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento(Assists:Keny Arroyo) goal 
    2-1
  • 69'
    2-1
    Caio Alexandre Souza e Silva
  • 70'
    Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
    2-1
  • 76'
    Jonathan Jesus
    2-1
  • 82'
    Marcus Vinicius Oliveira Alencar  
    Keny Arroyo  
    2-1
  • 82'
    Kaua Moraes  
    Fagner Conserva Lemos  
    2-1
  • 82'
    Matheus Henrique  
    Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento  
    2-1
  • 83'
    2-1
     Roman Gomez
     Victor Hugo Soares dos Santos
  • 86'
    Kaio Jorge Pinto Ramos(Assists:Lucas Daniel Romero) goal 
    3-1
  • 87'
    Lucas Silva  
    Gerson Santos da Silva  
    3-1
  • 90'
    3-2
    goal Alejo Veliz(Assists:Luciano Batista da Silva Junior)
  • 90'
    Kaua Moraes
    3-2
  • Cruzeiro vs Bahia: Đội hình chính và dự bị

  • Cruzeiro4-2-3-1
    81
    Otavio Costa
    27
    Gabriel Rojas
    15
    Fabricio Bruno Soares De Faria
    34
    Jonathan Jesus
    23
    Fagner Conserva Lemos
    5
    Ze Lucas
    29
    Lucas Daniel Romero
    8
    Gerson Santos da Silva
    9
    Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
    99
    Keny Arroyo
    19
    Kaio Jorge Pinto Ramos
    9
    Alejo Veliz
    99
    Cristian Olivera
    10
    Everton Augusto de Barros Ribeiro
    11
    Rodrigo Nestor
    14
    Erick Luis Conrado Carvalho
    5
    Nicolas Acevedo
    44
    Marcos Victor Ferreira da Silva
    33
    David de Duarte Macedo
    4
    Victor Hugo Soares dos Santos
    46
    Luciano Batista da Silva Junior
    1
    Ronaldo de Oliveira Strada
    Bahia4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Matias Nicolas Vina
    2Kaua Moraes
    7Matheus Henrique
    11Marcus Vinicius Oliveira Alencar
    16Lucas Silva
    41Leonardo de Aragao Carvalho
    1Cassio Ramos
    67Joao Costa
    20Wesley Gassova
    97Luciano Rodriguez Rosales
    94Wanderson Maciel Sousa Campos
    22Neiser Villareal
    Jean Lucas De Souza Oliveira 6
    Michel Araujo 15
    Caio Alexandre Souza e Silva 8
    Erick Da Costa Farias 16
    Roman Gomez 31
    Guido Herrera 17
    Luiz Gustavo Luiz Gustavo 43
    Ze Guilherme 66
    Ruan Pablo Barbarosa Sousa 77
    Mateo Sanabria 23
    Ademir Santos 7
    Everaldo Stum 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Roger Machado Marques
    Renato Paiva
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Cruzeiro vs Bahia: Số liệu thống kê

  • Cruzeiro
    Bahia
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 22
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 386
    Số đường chuyền
    492
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    16
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 7
    Successful center
    6
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 8
    Long pass
    20
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 3.52
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.76
  •  
     
  • 2.61
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.5
  •  
     
  • 0.12
    xG Set Play
    0.27
  •  
     
  • 2.73
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.76
  •  
     
  • 1.63
    Cú sút trúng đích
    0.76
  •  
     
  • 33
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 26
    Số quả tạt chính xác
    31
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    37
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 35
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 34 21 10 3 62 23 39 73 T T T T H T
3 Cruzeiro 34 18 6 10 55 48 7 60 T B T T T T
4 Fluminense RJ 34 16 9 9 55 42 13 57 T B B B T T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 34 14 11 9 50 45 5 53 B T B H T B
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 34 10 8 16 35 51 -16 38 T B H H B B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 34 6 11 17 37 57 -20 29 H H H B T B
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "