Kết quả Santos vs Vitoria BA, 06h00 ngày 31/05

VĐQG Brazil 2026 » vòng 18

  • Santos vs Vitoria BA: Diễn biến chính

  • 16'
    Willian Souza Arao da Silva
    0-0
  • 19'
    Miguel Terceros (Assist:Christian Oliva) goal 
    1-0
  • 21'
    1-0
    Caique de Jesus Goncalves
  • 27'
    1-0
     Leandro Emmanuel Martinez
     Gabriel Baralhas dos Santos
  • 45'
    1-0
    Rene Sousa
  • Santos vs Vitoria BA: Đội hình chính và dự bị

  • Santos4-2-3-1
    77
    Gabriel Brazao
    31
    Gonzalo Escobar
    14
    Luan Peres Petroni
    4
    Lucas Verissimo Da Silva
    18
    Igor Vinicius de Souza
    28
    Christian Oliva
    15
    Willian Souza Arao da Silva
    22
    Alvaro Barreal
    30
    Miguel Terceros
    49
    Gabriel Bontempo
    9
    Gabriel Barbosa
    33
    Erick de Arruda Serafim
    91
    Rene Sousa
    10
    Matheusinho
    44
    Gabriel Baralhas dos Santos
    95
    Caique de Jesus Goncalves
    88
    Ze Vitor
    2
    Claudio Coelho Salvatico
    77
    Neris
    36
    Luan Candido
    83
    Jamerson Santos de Jesus
    22
    Gabriel Vasconcelos Ferreira
    Vitoria BA4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 81Samuel Pierri
    26Joao Ananias
    11Ronielson da Silva Barbosa
    27Davizinho
    32Benjamin Rollheiser
    1Diogenes Vinicius da Silva
    98Adonis Uriel Frias
    8Tomas Rincon
    20Pedro Fermino
    7Robson Junior
    21Moises
    19Lautaro Diaz
    Leandro Emmanuel Martinez 6
    Diego Tarzia 12
    Mario Sergio Santos Costa, Marinho 7
    Renato Kayser De Souza 79
    Osvaldo Lourenco Filho 11
    Alexandre Fintelman 35
    Ramon Ramos Lima 13
    Ronald dos Santos Lopes 8
    Jose Breno 55
    Lucas Silva 20
    Edenilson Santos Nascimento Filho 26
    Fabricio Santos 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Diego Aguirre
    Leo Conde
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Santos vs Vitoria BA: Số liệu thống kê

  • Santos
    Vitoria BA
  • 2
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 5
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 8
    Long pass
    10
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 0
    Successful center
    3
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 254
    Số đường chuyền
    198
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 67
    Pha tấn công
    51
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 1
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 15
    Số pha tranh chấp thành công
    33
  •  
     
  • 0.28
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.26
  •  
     
  • 0.28
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.2
  •  
     
  • 0
    xG Set Play
    0.07
  •  
     
  • 0.28
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.26
  •  
     
  • 0.36
    Cú sút trúng đích
    0.53
  •  
     
  • 3
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    10
  •  
     
  • 3
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 1
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 11
    Phá bóng
    10
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 34 21 10 3 62 23 39 73 T T T T H T
3 Cruzeiro 34 18 6 10 55 48 7 60 T B T T T T
4 Fluminense RJ 34 16 9 9 55 42 13 57 T B B B T T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 34 14 11 9 50 45 5 53 B T B H T B
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 34 10 8 16 35 51 -16 38 T B H H B B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 34 6 11 17 37 57 -20 29 H H H B T B
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "