Santos: tin tức, thông tin website facebook

CLB Santos: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Santos
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1912-4-14
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Rua Princesa Isabel, s/no, Santos (SP), CEP 11075-500
Sân vận động Estadio Urbano Caldeira
Sức chứa sân vận động 21,256 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Diego Aguirre
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.santosfc.com.br/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Santos mới nhất

  • 03/11 06:00
    Bragantino
    Santos
    2 - 1
    Vòng 34
  • 29/10 05:30
    Santos
    Palmeiras
    0 - 0
    Vòng 33
  • 25/10 07:00
    1 Santos
    Bahia
    0 - 1
    Vòng 32
  • 19/10 02:00
    Fluminense RJ
    Santos
    1 - 0
    Vòng 31
  • 12/10 02:00
    Atletico Mineiro
    Santos
    0 - 0
    Vòng 30
  • 09/10 05:30
    Santos
    Flamengo 1
    0 - 2
    Vòng 29
  • 03/10 06:00
    Sao Paulo
    Santos
    1 - 1
    Vòng 21
  • 20/09 04:30
    1 Remo Belem (PA)
    Santos
    0 - 0
    Vòng 28
  • 13/09 07:00
    Santos
    Cruzeiro
    2 - 0
    Vòng 27
  • 17/09 05:00
    Atletico Mineiro
    Santos
    3 - 1
  • Pen [3-1]

Lịch thi đấu Santos sắp tới

  • 19/11 04:00
    Coritiba PR
    Santos
    ? - ?
    Vòng 35
  • 23/11 04:00
    Santos
    Gremio (RS)
    ? - ?
    Vòng 36
  • 30/11 04:00
    Vitoria BA
    Santos
    ? - ?
    Vòng 37
  • 03/12 04:00
    Santos
    Botafogo RJ
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 34 21 10 3 62 23 39 73 T T T T H T
3 Cruzeiro 34 18 6 10 55 48 7 60 T B T T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 34 14 11 9 50 45 5 53 B T B H T B
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 34 6 11 17 37 57 -20 29 H H H B T B
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "