Kết quả Remo Belem (PA) vs Botafogo RJ, 07h30 ngày 29/10
Kết quả Remo Belem (PA) vs Botafogo RJ
Phong độ Remo Belem (PA) gần đây
Phong độ Botafogo RJ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 29/10/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.06O 2.5
0.70U 2.5
1.051
2.60X
3.502
2.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Remo Belem (PA) vs Botafogo RJ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33℃~34℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 33
-
Remo Belem (PA) vs Botafogo RJ: Diễn biến chính
-
Remo Belem (PA) vs Botafogo RJ: Đội hình chính và dự bị
-
Remo Belem (PA)4-3-3Botafogo RJ4-2-3-188Marcelo Rangel6Marlon Matheus Lopes do Nascimento18Duplex Tchamba Bangou13Marllon Goncalves Jeronimo Borges79Marcelinho8Patrick Bezerra Do Nascimento28Jose Welison da Silva14Leonel Picco7Jandir Breno Souza Silva19Gabriel Pereira Taliari26David Braga19Arthur Mendonca Cabral22Hakim Ziyech6Cristian Nicolas Medina11Matheus Martins91Domingos Andrade75Huguinho2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi21Fernando Marcal De Oliveira13Alex Nicolao Telles12Gabriel Batista
- Đội hình dự bị
-
35Edson Fernando Da Silva Gomes39Eduardo Melo21Antonio Galeano97Ivan5Leonardo De Andrade Silva2Matheus Alexandre Anastacio de Souza77Van Van61Tico15Vitor Frezarin Bueno22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu94Ygor Vinhas Oliveira Lima55Jose Ricardo Araujo FernandesAllan Marques Loureiro 25Danilo Pereira da Silva 90Edenilson Andrade dos Santos 88Jose Antonio dos Santos Junior 7Gabriel Justino 34Kauan Toledo 59Monzon Lucas 33Paulo Victor da Silva,Paulinho 29Mateo Ponte 4Francisco das Chagas Soares dos Santos 9Lucas Villalba 77Warleson Stellion Lisboa Oliveira 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruno Miguel Silva do Nascimento
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Remo Belem (PA) vs Botafogo RJ: Số liệu thống kê
-
Remo Belem (PA)Botafogo RJ
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73 | T T T T H T |
| 3 | Cruzeiro | 34 | 18 | 6 | 10 | 55 | 48 | 7 | 60 | T B T T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 33 | 15 | 9 | 9 | 52 | 42 | 10 | 54 | T T B B B T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 34 | 14 | 11 | 9 | 50 | 45 | 5 | 53 | B T B H T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 33 | 10 | 8 | 15 | 35 | 48 | -13 | 38 | B T B H H B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 34 | 6 | 11 | 17 | 37 | 57 | -20 | 29 | H H H B T B |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

