Botafogo RJ: tin tức, thông tin website facebook

CLB Botafogo RJ: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Botafogo RJ
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1904-12-08
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Botafogo Carioca Avenida Venceslau Brás, 72 Botafogo Rio de Janeiro - RJ 22290-140 Brazil
Sân vận động Estadio Olimpico Joao Havelange
Sức chứa sân vận động 46,931 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Bruno Miguel Silva do Nascimento
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.bfr.com.br/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Botafogo RJ mới nhất

  • 05/11 07:30
    Botafogo RJ
    Atletico Mineiro
    1 - 0
    Vòng 34
  • 29/10 07:30
    Remo Belem (PA)
    Botafogo RJ
    1 - 0
    Vòng 33
  • 25/10 02:30
    Internacional RS
    Botafogo RJ
    2 - 0
    Vòng 32
  • 18/10 04:00
    Botafogo RJ
    Chapecoense SC
    1 - 0
    Vòng 31
  • 13/10 02:00
    Coritiba PR
    Botafogo RJ
    1 - 1
    Vòng 30
  • 08/10 06:30
    Botafogo RJ
    Vasco da Gama
    0 - 1
    Vòng 29
  • 20/09 03:00
    Mirassol
    Botafogo RJ
    2 - 0
    Vòng 28
  • 17/09 05:30
    Botafogo RJ
    Gremio (RS)
    1 - 1
    Vòng 21
  • 13/09 06:30
    Botafogo RJ
    Bragantino 1
    0 - 1
    Vòng 27
  • 07/09 04:30
    Botafogo RJ
    Palmeiras 1
    0 - 0
    Vòng 26

Lịch thi đấu Botafogo RJ sắp tới

  • 19/11 04:00
    Corinthians Paulista (SP)
    Botafogo RJ
    ? - ?
    Vòng 35
  • 23/11 04:00
    Botafogo RJ
    Sao Paulo
    ? - ?
    Vòng 36
  • 30/11 04:00
    Botafogo RJ
    Bahia
    ? - ?
    Vòng 37
  • 03/12 04:00
    Santos
    Botafogo RJ
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 34 21 10 3 62 23 39 73 T T T T H T
3 Cruzeiro 34 18 6 10 55 48 7 60 T B T T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 34 14 11 9 50 45 5 53 B T B H T B
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 34 6 11 17 37 57 -20 29 H H H B T B
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "