Bragantino: tin tức, thông tin website facebook

CLB Bragantino: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Bragantino
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1928
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Rua Empilio Colella, s/n, Bragan?a Paulista - SP Brazil
Sân vận động Estadio Nabi Abi Chedid
Sức chứa sân vận động 25,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Pedro Caixinha
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.urbo.com.br/bragantino/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Bragantino mới nhất

  • 03/11 06:00
    Bragantino
    Santos
    2 - 1
    Vòng 34
  • 29/10 05:30
    Bragantino
    Chapecoense SC
    1 - 0
    Vòng 33
  • 25/10 04:30
    Palmeiras
    Bragantino
    1 - 0
    Vòng 32
  • 19/10 05:30
    Remo Belem (PA)
    Bragantino
    0 - 1
    Vòng 31
  • 13/10 07:00
    Bragantino
    Cruzeiro
    3 - 1
    Vòng 30
  • 08/10 05:30
    Bragantino
    Mirassol 1
    0 - 0
    Vòng 29
  • 04/10 04:30
    Atletico Mineiro
    Bragantino
    1 - 0
    Vòng 21
  • 21/09 04:30
    Flamengo
    Bragantino
    1 - 0
    Vòng 28
  • 13/09 06:30
    Botafogo RJ
    Bragantino 1
    0 - 1
    Vòng 27
  • 06/09 02:00
    Bragantino
    Bahia
    2 - 2
    Vòng 26

Lịch thi đấu Bragantino sắp tới

  • 10/08 06:00
    Sport Club Recife PE
    Bragantino
    ? - ?
  • 19/11 04:00
    Vitoria BA
    Bragantino
    ? - ?
    Vòng 35
  • 23/11 04:00
    Bragantino
    Vasco da Gama
    ? - ?
    Vòng 36
  • 30/11 04:00
    Internacional RS
    Bragantino
    ? - ?
    Vòng 37
  • 03/12 04:00
    Bragantino
    Fluminense RJ
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 33 20 10 3 56 22 34 70 H T T T T H
3 Cruzeiro 33 17 6 10 52 46 6 57 T T B T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 33 14 11 8 48 42 6 53 B B T B H T
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 33 6 11 16 36 51 -15 29 B H H H B T
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "