Kết quả Gremio Novorizontino vs Fortaleza, 02h10 ngày 08/11

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 37

  • Gremio Novorizontino vs Fortaleza: Diễn biến chính

  • 7'
    Nicolas Mores da Cruz(Reason:Card changed)
    0-0
  • 8'
    0-1
    goal Paulo Baya(Assists:Jailson Marques Siqueira,Jaja)
  • 8'
    Nicolas Mores da Cruz
    0-1
  • 19'
    0-1
    Lucas Emanoel(Reason:Card changed)
  • 20'
    0-1
    Luquinhas
  • 28'
    Matheus Henrique Bianqui goal 
    1-1
  • 45'
    1-1
    Jailson Marques Siqueira,Jaja
  • 45'
    Eduardo Schroder Brock  
    Patrick  
    1-1
  • 46'
    Ronald  
    Reidiney  
    1-1
  • 50'
    1-1
     Sasha Lucas Pacheco Affini
     Pierre Wagner Oliveira dos Santos
  • 57'
    1-1
     Juan Cantillo
     Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
  • 71'
    Luis Felipe Oyama(Assists:Ronald) goal 
    2-1
  • 73'
    2-1
    Tomas Cardona
  • 77'
    Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao  
    Robson dos Santos Fernandes  
    2-1
  • 77'
    2-1
     Henrique Kaio
     Paulo Ricardo de Souza Babilonia
  • 77'
    2-1
     Ryan Gustavo de Lima
     Paulo Baya
  • 77'
    Maykon Jesus  
    Romulo Azevedo Simao  
    2-1
  • 87'
    Ronald
    2-1
  • Gremio Novorizontin vs Fortaleza: Đội hình chính và dự bị

  • Gremio Novorizontin4-2-3-1
    93
    Jordi Martins Almeida
    5
    Sander Henrique Bortolotto
    4
    Patrick
    3
    Carlinhos
    2
    Madson Ferreira dos Santos
    6
    Luis Felipe Oyama
    17
    Matheus Henrique Bianqui
    41
    Reidiney
    10
    Romulo Azevedo Simao
    30
    Nicolas Mores da Cruz
    11
    Robson dos Santos Fernandes
    16
    Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
    19
    Luquinhas
    77
    Paulo Baya
    28
    Paulo Ricardo de Souza Babilonia
    20
    Jailson Marques Siqueira,Jaja
    5
    Pierre Wagner Oliveira dos Santos
    75
    Rodriguinho
    3
    Lucas Gazal
    15
    Bastos
    6
    Tomas Cardona
    1
    Joao Ricardo
    Fortaleza3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
    31César Augusto Soares dos Reis Ribela
    27Diego Mathias de Almeida
    14Eduardo Schroder Brock
    22Alexis Alvarino
    50Juninho
    18Leo Naldi
    28Marlon Adriano Prezotti
    66Maykon Jesus
    8Christian Ortiz
    7Ronald
    16Vinicius Paiva
    Juan Cantillo 21
    Francisco da Costa Aragao 91
    Henrique Kaio 12
    Luan de Freitas Molarinho Chagas 4
    Sasha Lucas Pacheco Affini 88
    Lucca Prior 38
    Mauricio 13
    Nathan Uiliam Fogaca 17
    Ronald Falkoski 8
    Ryan Gustavo de Lima 37
    Vinicius Silvestre Costa 25
    Vitinho 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eduardo Baptista
    Juan Pablo Vojvoda
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Gremio Novorizontino vs Fortaleza: Số liệu thống kê

  • Gremio Novorizontino
    Fortaleza
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 414
    Số đường chuyền
    441
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    8
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 52
    Long pass
    39
  •  
     
  • 122
    Pha tấn công
    45
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 40
    Số pha tranh chấp thành công
    38
  •  
     
  • 0.84
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.27
  •  
     
  • 0.53
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.16
  •  
     
  • 0.31
    xG Set Play
    0.11
  •  
     
  • 0.84
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.27
  •  
     
  • 0.8
    Cú sút trúng đích
    0.1
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    8
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 8
    Phá bóng
    37
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gremio Novorizontin 36 19 10 7 64 31 33 67 T T T H T T
2 Juventude 36 18 11 7 47 25 22 65 T T H H T H
3 Vila Nova 36 18 9 9 52 38 14 63 T H T H B H
4 Criciuma 36 18 8 10 38 30 8 62 T B T T B T
5 Fortaleza 36 16 14 6 43 31 12 62 H T H T H H
6 Goias 36 16 7 13 38 41 -3 55 B T T H T T
7 CRB AL 36 16 7 13 54 51 3 55 B T H B T B
8 Atletico Clube Goianiense 36 14 13 9 42 33 9 55 T B H H B H
9 Sport Club do Recife 37 14 13 10 50 42 8 55 T H B T H B
10 Operario Ferroviario PR 37 15 9 13 49 50 -1 54 B B B T B T
11 Sao Bernardo 36 14 10 12 51 40 11 52 T B H B T T
12 Botafogo SP 37 14 9 14 45 39 6 51 T T T T H T
13 Cuiaba 36 11 14 11 33 30 3 47 T H B B B B
14 Athletic Club MG 36 11 14 11 42 41 1 47 B B H H B T
15 Nautico (PE) 36 12 10 14 40 46 -6 46 H B B H B T
16 Ceara 36 11 10 15 38 46 -8 43 T T B H B B
17 Avai FC 36 10 7 19 33 46 -13 37 B T T H B B
18 Londrina PR 37 8 8 21 45 58 -13 32 B H T B B B
19 America MG 36 7 5 24 26 55 -29 26 B B B T T T
20 Ponte Preta 36 3 6 27 21 78 -57 15 B B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "