Kết quả Gremio Novorizontino vs Fortaleza, 02h10 ngày 08/11
Kết quả Gremio Novorizontino vs Fortaleza
Đối đầu Gremio Novorizontino vs Fortaleza
Phong độ Gremio Novorizontino gần đây
Phong độ Fortaleza gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202602:10
-
90+
Vòng đấu: Vòng 37Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
2.56+0.25
0.27O 3.5
3.33U 3.5
0.161
1.01X
9.202
300.00Hiệp 1-0.25
6.66+0.25
0.03O 2.5
8.33U 2.5
0.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gremio Novorizontino vs Fortaleza
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 37
-
Gremio Novorizontino vs Fortaleza: Diễn biến chính
-
7'Nicolas Mores da Cruz(Reason:Card changed)0-0
-
8'0-1
Paulo Baya(Assists:Jailson Marques Siqueira,Jaja) -
8'Nicolas Mores da Cruz0-1
-
19'0-1Lucas Emanoel(Reason:Card changed)
-
20'0-1Luquinhas
-
28'Matheus Henrique Bianqui
1-1 -
45'1-1Jailson Marques Siqueira,Jaja
-
45'Eduardo Schroder Brock
Patrick1-1 -
46'Ronald
Reidiney1-1 -
50'1-1Sasha Lucas Pacheco Affini
Pierre Wagner Oliveira dos Santos -
57'1-1Juan Cantillo
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si -
71'Luis Felipe Oyama(Assists:Ronald)
2-1 -
73'2-1Tomas Cardona
-
77'Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
Robson dos Santos Fernandes2-1 -
77'2-1Henrique Kaio
Paulo Ricardo de Souza Babilonia -
77'2-1Ryan Gustavo de Lima
Paulo Baya -
77'Maykon Jesus
Romulo Azevedo Simao2-1 -
87'Ronald2-1
-
Gremio Novorizontin vs Fortaleza: Đội hình chính và dự bị
-
Gremio Novorizontin4-2-3-1Fortaleza3-4-393Jordi Martins Almeida5Sander Henrique Bortolotto4Patrick3Carlinhos2Madson Ferreira dos Santos6Luis Felipe Oyama17Matheus Henrique Bianqui41Reidiney10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Mores da Cruz11Robson dos Santos Fernandes16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si19Luquinhas77Paulo Baya28Paulo Ricardo de Souza Babilonia20Jailson Marques Siqueira,Jaja5Pierre Wagner Oliveira dos Santos75Rodriguinho3Lucas Gazal15Bastos6Tomas Cardona1Joao Ricardo
- Đội hình dự bị
-
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao31César Augusto Soares dos Reis Ribela27Diego Mathias de Almeida14Eduardo Schroder Brock22Alexis Alvarino50Juninho18Leo Naldi28Marlon Adriano Prezotti66Maykon Jesus8Christian Ortiz7Ronald16Vinicius PaivaJuan Cantillo 21Francisco da Costa Aragao 91Henrique Kaio 12Luan de Freitas Molarinho Chagas 4Sasha Lucas Pacheco Affini 88Lucca Prior 38Mauricio 13Nathan Uiliam Fogaca 17Ronald Falkoski 8Ryan Gustavo de Lima 37Vinicius Silvestre Costa 25Vitinho 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo BaptistaJuan Pablo Vojvoda
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Gremio Novorizontino vs Fortaleza: Số liệu thống kê
-
Gremio NovorizontinoFortaleza
-
6Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ2
-
-
18Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút1
-
-
13Sút Phạt10
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
414Số đường chuyền441
-
-
86%Chuyền chính xác88%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
4Việt vị0
-
-
0Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công4
-
-
7Đánh chặn8
-
-
25Ném biên8
-
-
9Cản phá thành công5
-
-
6Thử thách10
-
-
7Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
52Long pass39
-
-
122Pha tấn công45
-
-
66Tấn công nguy hiểm18
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
40Số pha tranh chấp thành công38
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng0.27
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.16
-
-
0.31xG Set Play0.11
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.27
-
-
0.8Cú sút trúng đích0.1
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
24Số quả tạt chính xác13
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
8Phá bóng37
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gremio Novorizontin | 36 | 19 | 10 | 7 | 64 | 31 | 33 | 67 | T T T H T T |
| 2 | Juventude | 36 | 18 | 11 | 7 | 47 | 25 | 22 | 65 | T T H H T H |
| 3 | Vila Nova | 36 | 18 | 9 | 9 | 52 | 38 | 14 | 63 | T H T H B H |
| 4 | Criciuma | 36 | 18 | 8 | 10 | 38 | 30 | 8 | 62 | T B T T B T |
| 5 | Fortaleza | 36 | 16 | 14 | 6 | 43 | 31 | 12 | 62 | H T H T H H |
| 6 | Goias | 36 | 16 | 7 | 13 | 38 | 41 | -3 | 55 | B T T H T T |
| 7 | CRB AL | 36 | 16 | 7 | 13 | 54 | 51 | 3 | 55 | B T H B T B |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 36 | 14 | 13 | 9 | 42 | 33 | 9 | 55 | T B H H B H |
| 9 | Sport Club do Recife | 37 | 14 | 13 | 10 | 50 | 42 | 8 | 55 | T H B T H B |
| 10 | Operario Ferroviario PR | 37 | 15 | 9 | 13 | 49 | 50 | -1 | 54 | B B B T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 36 | 14 | 10 | 12 | 51 | 40 | 11 | 52 | T B H B T T |
| 12 | Botafogo SP | 37 | 14 | 9 | 14 | 45 | 39 | 6 | 51 | T T T T H T |
| 13 | Cuiaba | 36 | 11 | 14 | 11 | 33 | 30 | 3 | 47 | T H B B B B |
| 14 | Athletic Club MG | 36 | 11 | 14 | 11 | 42 | 41 | 1 | 47 | B B H H B T |
| 15 | Nautico (PE) | 36 | 12 | 10 | 14 | 40 | 46 | -6 | 46 | H B B H B T |
| 16 | Ceara | 36 | 11 | 10 | 15 | 38 | 46 | -8 | 43 | T T B H B B |
| 17 | Avai FC | 36 | 10 | 7 | 19 | 33 | 46 | -13 | 37 | B T T H B B |
| 18 | Londrina PR | 37 | 8 | 8 | 21 | 45 | 58 | -13 | 32 | B H T B B B |
| 19 | America MG | 36 | 7 | 5 | 24 | 26 | 55 | -29 | 26 | B B B T T T |
| 20 | Ponte Preta | 36 | 3 | 6 | 27 | 21 | 78 | -57 | 15 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

