Kết quả Cuiaba vs Sao Bernardo, 04h30 ngày 02/11
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 36Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cuiaba vs Sao Bernardo
-
Sân vận động: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 36
-
Cuiaba vs Sao Bernardo: Diễn biến chính
-
Cuiaba vs Sao Bernardo: Đội hình chính và dự bị
-
Cuiaba3-4-2-1Sao Bernardo3-4-31Joao Carlos Heidemann4Vitor Mendes5Calebe Oliveira Costa13Joao Basso36Lorenzo20David Souza30Raul Lo Goncalves2Igor Inocencio de Oliveira77Jean Dias41Kauan Cristtyan29Vinicius Peixoto31Lucas Fernandes da Silva10Fabricio Daniel de Souza29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho21Hugo Sanchez14Lucas Lima8Guilherme Seefeldt Krolow6Anderson Ferreira da Silva,Para77Marcao Silva35Jemerson de Jesus Nascimento90Luiz Gustavo Oliveira da Silva1Alex Alves de Lima
- Đội hình dự bị
-
12Gustavo Busatto11Eliel Chrystian Pereira Silva14Eric50Pedro Felipetto Colen Barcellos39Guilherme Mansano22Pedro Jacomin26Joao Silva91Luis Soares97Luiz Otavio Alves Marcolino23Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun99Nathan Cruz Rosa53WeversonAugusto 97Breninho 30Daniel Amorim Dias da Silva 89Daniel Davi 37Echapora 27Felipe Garcia Goncalves 9Galdino 36Helder Gomes Maciel 3Hyoran Kaue Dalmoro 42Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior 12Leonardo Lang Lopes 22Mario Sergio Valerio 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Antonio Jose Cardoso de Oliveira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Cuiaba vs Sao Bernardo: Số liệu thống kê
-
CuiabaSao Bernardo
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gremio Novorizontin | 36 | 19 | 10 | 7 | 64 | 31 | 33 | 67 | T T T H T T |
| 2 | Juventude | 36 | 18 | 11 | 7 | 47 | 25 | 22 | 65 | T T H H T H |
| 3 | Vila Nova | 36 | 18 | 9 | 9 | 52 | 38 | 14 | 63 | T H T H B H |
| 4 | Criciuma | 36 | 18 | 8 | 10 | 38 | 30 | 8 | 62 | T B T T B T |
| 5 | Fortaleza | 36 | 16 | 14 | 6 | 43 | 31 | 12 | 62 | H T H T H H |
| 6 | Goias | 36 | 16 | 7 | 13 | 38 | 41 | -3 | 55 | B T T H T T |
| 7 | CRB AL | 36 | 16 | 7 | 13 | 54 | 51 | 3 | 55 | B T H B T B |
| 8 | Sport Club do Recife | 36 | 14 | 13 | 9 | 48 | 39 | 9 | 55 | T T H B T H |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 36 | 14 | 13 | 9 | 42 | 33 | 9 | 55 | T B H H B H |
| 10 | Sao Bernardo | 36 | 14 | 10 | 12 | 51 | 40 | 11 | 52 | T B H B T T |
| 11 | Botafogo SP | 37 | 14 | 9 | 14 | 45 | 39 | 6 | 51 | T T T T H T |
| 12 | Operario Ferroviario PR | 36 | 14 | 9 | 13 | 46 | 48 | -2 | 51 | B B B B T B |
| 13 | Cuiaba | 36 | 11 | 14 | 11 | 33 | 30 | 3 | 47 | T H B B B B |
| 14 | Athletic Club MG | 36 | 11 | 14 | 11 | 42 | 41 | 1 | 47 | B B H H B T |
| 15 | Nautico (PE) | 36 | 12 | 10 | 14 | 40 | 46 | -6 | 46 | H B B H B T |
| 16 | Ceara | 36 | 11 | 10 | 15 | 38 | 46 | -8 | 43 | T T B H B B |
| 17 | Avai FC | 36 | 10 | 7 | 19 | 33 | 46 | -13 | 37 | B T T H B B |
| 18 | Londrina PR | 37 | 8 | 8 | 21 | 45 | 58 | -13 | 32 | B H T B B B |
| 19 | America MG | 36 | 7 | 5 | 24 | 26 | 55 | -29 | 26 | B B B T T T |
| 20 | Ponte Preta | 36 | 3 | 6 | 27 | 21 | 78 | -57 | 15 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

