Gremio Novorizontin: tin tức, thông tin website facebook

CLB Gremio Novorizontin: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gremio Novorizontin
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Eduardo Baptista
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gremio Novorizontin mới nhất

  • 02/11 04:30
    Gremio Novorizontino
    Operario Ferroviario PR
    2 - 0
    Vòng 36
  • 25/10 02:30
    Atletico Clube Goianiense
    Gremio Novorizontino
    0 - 0
    Vòng 35
  • 19/10 04:00
    Vila Nova
    Gremio Novorizontino
    0 - 1
    Vòng 34
  • 13/10 05:00
    1 Gremio Novorizontino
    Ponte Preta 2
    3 - 1
    Vòng 33
  • 09/10 05:30
    Nautico (PE)
    Gremio Novorizontino
    0 - 2
    Vòng 32
  • 02/10 07:00
    Gremio Novorizontino
    Goias
    1 - 0
    Vòng 31
  • 26/09 05:30
    Gremio Novorizontino
    Sao Bernardo
    0 - 0
    Vòng 30
  • 19/09 06:30
    Ceara
    Gremio Novorizontino
    0 - 1
    Vòng 29
  • 14/09 04:30
    Gremio Novorizontino
    Cuiaba
    1 - 1
    Vòng 28
  • 10/09 05:30
    Botafogo SP
    Gremio Novorizontino
    1 - 1
    Vòng 27

Lịch thi đấu Gremio Novorizontin sắp tới

  • 08/11 02:10
    Gremio Novorizontino
    Fortaleza
    ? - ?
    Vòng 37
  • 15/11 02:30
    Criciuma
    Gremio Novorizontino
    ? - ?
    Vòng 38

BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gremio Novorizontin 36 19 10 7 64 31 33 67 T T T H T T
2 Juventude 36 18 11 7 47 25 22 65 T T H H T H
3 Vila Nova 36 18 9 9 52 38 14 63 T H T H B H
4 Criciuma 36 18 8 10 38 30 8 62 T B T T B T
5 Fortaleza 36 16 14 6 43 31 12 62 H T H T H H
6 Goias 36 16 7 13 38 41 -3 55 B T T H T T
7 CRB AL 36 16 7 13 54 51 3 55 B T H B T B
8 Sport Club do Recife 36 14 13 9 48 39 9 55 T T H B T H
9 Atletico Clube Goianiense 36 14 13 9 42 33 9 55 T B H H B H
10 Sao Bernardo 36 14 10 12 51 40 11 52 T B H B T T
11 Botafogo SP 37 14 9 14 45 39 6 51 T T T T H T
12 Operario Ferroviario PR 36 14 9 13 46 48 -2 51 B B B B T B
13 Cuiaba 36 11 14 11 33 30 3 47 T H B B B B
14 Athletic Club MG 36 11 14 11 42 41 1 47 B B H H B T
15 Nautico (PE) 36 12 10 14 40 46 -6 46 H B B H B T
16 Ceara 36 11 10 15 38 46 -8 43 T T B H B B
17 Avai FC 36 10 7 19 33 46 -13 37 B T T H B B
18 Londrina PR 37 8 8 21 45 58 -13 32 B H T B B B
19 America MG 36 7 5 24 26 55 -29 26 B B B T T T
20 Ponte Preta 36 3 6 27 21 78 -57 15 B B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "