Fortaleza: tin tức, thông tin website facebook

CLB Fortaleza: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Fortaleza
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1918-10-18
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Estadio Placido Aderaldo Castelo
Sức chứa sân vận động 22,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Juan Pablo Vojvoda
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fortalezaec.net/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Fortaleza mới nhất

  • 03/11 02:00
    Fortaleza
    Atletico Clube Goianiense
    0 - 0
    Vòng 36
  • 25/10 04:30
    Ponte Preta
    Fortaleza
    2 - 1
    Vòng 35
  • 17/10 06:30
    1 Sport Club do Recife
    Fortaleza 1
    0 - 1
    Vòng 34
  • 13/10 02:00
    Fortaleza
    CRB AL
    2 - 1
    Vòng 33
  • 08/10 06:30
    America MG
    Fortaleza
    0 - 1
    Vòng 32
  • 03/10 07:35
    Fortaleza
    Nautico (PE)
    1 - 1
    Vòng 31
  • 28/09 04:30
    Fortaleza
    Athletic Club MG
    1 - 1
    Vòng 30
  • 21/09 04:30
    Londrina PR
    Fortaleza
    0 - 1
    Vòng 29
  • 14/09 04:30
    Fortaleza
    Ceara
    1 - 0
    Vòng 28
  • 10/09 05:30
    Fortaleza
    Avai FC
    0 - 0
    Vòng 27

Lịch thi đấu Fortaleza sắp tới

  • 08/11 02:10
    Gremio Novorizontino
    Fortaleza
    ? - ?
    Vòng 37
  • 15/11 02:30
    Fortaleza
    Vila Nova
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 33 20 10 3 56 22 34 70 H T T T T H
3 Cruzeiro 33 17 6 10 52 46 6 57 T T B T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 33 14 11 8 48 42 6 53 B B T B H T
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 33 6 11 16 36 51 -15 29 B H H H B T
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "