Kết quả Botafogo SP vs Londrina PR, 05h30 ngày 06/11
Kết quả Botafogo SP vs Londrina PR
Đối đầu Botafogo SP vs Londrina PR
Phong độ Botafogo SP gần đây
Phong độ Londrina PR gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 37Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.04+0.75
0.84O 2.5
0.95U 2.5
0.911
1.73X
3.502
3.90Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.99O 1
0.85U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Botafogo SP vs Londrina PR
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 37
-
Botafogo SP vs Londrina PR: Diễn biến chính
-
18'Jonathan Francisco Lemos,Joninha(Assists:Everton Morelli)
1-0 -
45'Hygor Cleber Garcia Silva(Assists:Everton Morelli)
2-0 -
46'Pedro Henrique
Jonathan Francisco Lemos,Joninha2-0 -
46'Jose Hugo
Hygor Cleber Garcia Silva2-0 -
46'2-0Pablo Dyego Da Silva Rosa
Joao Coni -
49'Wesley Pinheiro Santos
3-0 -
61'Yuri Felipe
Leandro Maciel3-0 -
61'Thiaguinho
Wesley Pinheiro Santos3-0 -
65'3-0Severino do Ramos Clementino, Nino
Andre Dhominique -
65'3-0Tarik Michel Kedes Boschetti
Geovane Meurer -
66'Patrick de Carvalho Brey3-0
-
71'3-0Caina
Lucas Marques -
71'Gabriel Inocêncio
4-0 -
73'Felipe Vieira Augusto
Patrick de Carvalho Brey4-0 -
77'4-0Caio
-
81'Thiaguinho4-0
-
81'4-0Wallace Reis da Silva
-
82'4-0Kaua Jonathan
Igor Bahia -
88'4-0Caina
-
Botafogo SP vs Londrina PR: Đội hình chính và dự bị
-
Botafogo SP3-4-2-1Londrina PR3-4-312Jordan Esteves27Darlan4Gustavo Vilar dos Santos2Jonathan Francisco Lemos,Joninha6Patrick de Carvalho Brey10Rafael Gava5Leandro Maciel22Gabriel Inocêncio23Wesley Pinheiro Santos8Everton Morelli9Hygor Cleber Garcia Silva17Joao Coni99Igor Bahia28Hebert13Andre Dhominique38Geovane Meurer8Lucas Marques22Artur Artur Batista de Souza44Caio4Wallace Reis da Silva3Matheus Henrique30Mauricio Kozlinski
- Đội hình dự bị
-
25Adriano19Erik Rebello26Felipe Vieira Augusto34Hebert21Jadson28Marco Batistussi31Pedro Henrique29Thiaguinho1Victor Bernardes Andrade e Souza13Wallace Fortuna dos Santos20Yuri Felipe30Jose HugoCaina 15Chumbinho 53Richarlyson Covre de Mello 75Kaua Jonathan 27Severino do Ramos Clementino, Nino 2Pablo Dyego Da Silva Rosa 11Rafael Monteiro 77Tarik Michel Kedes Boschetti 32Zanella 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Adilson Dias BatistaPaulo Cesar Lopes de Gusmao
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Botafogo SP vs Londrina PR: Số liệu thống kê
-
Botafogo SPLondrina PR
-
3Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút3
-
-
14Sút Phạt17
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
482Số đường chuyền475
-
-
85%Chuyền chính xác85%
-
-
17Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị3
-
-
0Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
8Đánh chặn5
-
-
19Ném biên12
-
-
6Cản phá thành công7
-
-
10Thử thách18
-
-
2Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
17Long pass22
-
-
102Pha tấn công91
-
-
28Tấn công nguy hiểm25
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
42Số pha tranh chấp thành công41
-
-
3.04Bàn thắng kỳ vọng0.24
-
-
1.72Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.2
-
-
1.32xG Set Play0.04
-
-
3.04Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.24
-
-
3.39Cú sút trúng đích0
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
12Số quả tạt chính xác9
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
12Phá bóng9
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gremio Novorizontin | 36 | 19 | 10 | 7 | 64 | 31 | 33 | 67 | T T T H T T |
| 2 | Juventude | 36 | 18 | 11 | 7 | 47 | 25 | 22 | 65 | T T H H T H |
| 3 | Vila Nova | 36 | 18 | 9 | 9 | 52 | 38 | 14 | 63 | T H T H B H |
| 4 | Criciuma | 36 | 18 | 8 | 10 | 38 | 30 | 8 | 62 | T B T T B T |
| 5 | Fortaleza | 36 | 16 | 14 | 6 | 43 | 31 | 12 | 62 | H T H T H H |
| 6 | Goias | 36 | 16 | 7 | 13 | 38 | 41 | -3 | 55 | B T T H T T |
| 7 | CRB AL | 36 | 16 | 7 | 13 | 54 | 51 | 3 | 55 | B T H B T B |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 36 | 14 | 13 | 9 | 42 | 33 | 9 | 55 | T B H H B H |
| 9 | Sport Club do Recife | 37 | 14 | 13 | 10 | 50 | 42 | 8 | 55 | T H B T H B |
| 10 | Operario Ferroviario PR | 37 | 15 | 9 | 13 | 49 | 50 | -1 | 54 | B B B T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 36 | 14 | 10 | 12 | 51 | 40 | 11 | 52 | T B H B T T |
| 12 | Botafogo SP | 37 | 14 | 9 | 14 | 45 | 39 | 6 | 51 | T T T T H T |
| 13 | Cuiaba | 36 | 11 | 14 | 11 | 33 | 30 | 3 | 47 | T H B B B B |
| 14 | Athletic Club MG | 36 | 11 | 14 | 11 | 42 | 41 | 1 | 47 | B B H H B T |
| 15 | Nautico (PE) | 36 | 12 | 10 | 14 | 40 | 46 | -6 | 46 | H B B H B T |
| 16 | Ceara | 36 | 11 | 10 | 15 | 38 | 46 | -8 | 43 | T T B H B B |
| 17 | Avai FC | 36 | 10 | 7 | 19 | 33 | 46 | -13 | 37 | B T T H B B |
| 18 | Londrina PR | 37 | 8 | 8 | 21 | 45 | 58 | -13 | 32 | B H T B B B |
| 19 | America MG | 36 | 7 | 5 | 24 | 26 | 55 | -29 | 26 | B B B T T T |
| 20 | Ponte Preta | 36 | 3 | 6 | 27 | 21 | 78 | -57 | 15 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

