Kết quả Fortaleza vs Atletico Clube Goianiense, 02h00 ngày 03/11
Kết quả Fortaleza vs Atletico Clube Goianiense
Đối đầu Fortaleza vs Atletico Clube Goianiense
Phong độ Fortaleza gần đây
Phong độ Atletico Clube Goianiense gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 36Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fortaleza vs Atletico Clube Goianiense
-
Sân vận động: Estadio Placido Aderaldo Castelo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 36
-
Fortaleza vs Atletico Clube Goianiense: Diễn biến chính
-
Fortaleza vs Atletico Clube Goianiense: Đội hình chính và dự bị
-
Fortaleza3-4-3Atletico Clube Goianiense4-2-3-11Joao Ricardo15Bastos20Jailson Marques Siqueira,Jaja23Neris75Rodriguinho37Ryan Gustavo de Lima5Pierre Wagner Oliveira dos Santos22Mailton dos Santos de Sa16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si91Francisco da Costa Aragao38Lucca Prior9Gustavo Coutinho7Geovany dos Santos Soares10Marrony da Silva Liberato11Gustavo Maia8Henrique Alves5Cristiano Claudinei Nogueira2Warley Leandro da Silva3Junior Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes da Silva1Paulo Vitor
- Đội hình dự bị
-
6Tomas Cardona12Henrique Kaio10Lucas de Figueiredo Crispim3Lucas Gazal88Sasha Lucas Pacheco Affini13Mauricio17Nathan Uiliam Fogaca77Paulo Baya29Rodrigo Oliveira dos Santos8Ronald Falkoski25Vinicius Silvestre Costa31Welliton Silva de Azevedo MatheusBruno Jose de Souza 22Miguel David Terans Perez 19Ewerthon Diogenes da Silva 13Gustavo Daniel 16Joao Pedro Sousa Silva 18Klebert Pereira 17Matheuzinho 20Nata Felipe de Amorim Santos 15Isac Niltton 21Paulo Henrique Alves de Faria 12Gebson 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juan Pablo VojvodaAlberto Valentim
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Fortaleza vs Atletico Clube Goianiense: Số liệu thống kê
-
FortalezaAtletico Clube Goianiense
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 32 | 17 | 8 | 7 | 37 | 19 | 18 | 59 | T B B T T T |
| 2 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | Sport Club do Recife | 32 | 13 | 11 | 8 | 44 | 34 | 10 | 50 | T B T B T T |
| 8 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 9 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Goias | 32 | 13 | 6 | 13 | 32 | 40 | -8 | 45 | B T T B B T |
| 12 | Sao Bernardo | 32 | 12 | 9 | 11 | 44 | 34 | 10 | 45 | B T T H T B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 32 | 10 | 12 | 10 | 38 | 37 | 1 | 42 | B T H H B B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 32 | 3 | 4 | 25 | 17 | 68 | -51 | 13 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

