Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gremio Novorizontino vs Fortaleza, 02h10 ngày 08/11

Hạng 2 Brazil 2026: Gremio Novorizontino vs Fortaleza

  • Giải đấu: Hạng 2 Brazil
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 08/11/2026 02:10
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Gremio Novorizontino vs Fortaleza trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Gremio Novorizontino vs Fortaleza

- Thống kê lịch sử đối đầu Gremio Novorizontino vs Fortaleza: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Gremio Novorizontino vs Fortaleza: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Brazil 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Gremio Novorizontino vs Fortaleza: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Gremio Novorizontino (sân nhà) 0 0 0 0
Gremio Novorizontino (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gremio Novorizontino thắng
Bại: là số trận Gremio Novorizontino thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Brazil mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gremio Novorizontino và Fortaleza trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Brazil 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gremio Novorizontin 36 19 10 7 64 31 33 67 T T T H T T
2 Juventude 36 18 11 7 47 25 22 65 T T H H T H
3 Vila Nova 36 18 9 9 52 38 14 63 T H T H B H
4 Criciuma 36 18 8 10 38 30 8 62 T B T T B T
5 Fortaleza 36 16 14 6 43 31 12 62 H T H T H H
6 Goias 36 16 7 13 38 41 -3 55 B T T H T T
7 CRB AL 36 16 7 13 54 51 3 55 B T H B T B
8 Atletico Clube Goianiense 36 14 13 9 42 33 9 55 T B H H B H
9 Sport Club do Recife 37 14 13 10 50 42 8 55 T H B T H B
10 Operario Ferroviario PR 37 15 9 13 49 50 -1 54 B B B T B T
11 Sao Bernardo 36 14 10 12 51 40 11 52 T B H B T T
12 Botafogo SP 37 14 9 14 45 39 6 51 T T T T H T
13 Cuiaba 36 11 14 11 33 30 3 47 T H B B B B
14 Athletic Club MG 36 11 14 11 42 41 1 47 B B H H B T
15 Nautico (PE) 36 12 10 14 40 46 -6 46 H B B H B T
16 Ceara 36 11 10 15 38 46 -8 43 T T B H B B
17 Avai FC 36 10 7 19 33 46 -13 37 B T T H B B
18 Londrina PR 37 8 8 21 45 58 -13 32 B H T B B B
19 America MG 36 7 5 24 26 55 -29 26 B B B T T T
20 Ponte Preta 36 3 6 27 21 78 -57 15 B B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "