Kết quả Avai FC vs Sao Bernardo, 02h00 ngày 08/11
Kết quả Avai FC vs Sao Bernardo
Đối đầu Avai FC vs Sao Bernardo
Phong độ Avai FC gần đây
Phong độ Sao Bernardo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 37Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.96O 2.25
0.89U 2.25
0.931
1.85X
3.202
3.70Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.81O 1
1.07U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Avai FC vs Sao Bernardo
-
Sân vận động: Estadio da Ressacada
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 37
-
Avai FC vs Sao Bernardo: Diễn biến chính
-
46'0-0Daniel Davi
Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho -
46'0-0Breninho
Lucas Fernandes da Silva -
53'0-0Hugo Sanchez
-
63'Luis Gaspar
Carvalho Machado Silva Hyan0-0 -
63'Kaua Gabriel Pereira dos Santos
Luiz Henrique Araujo Silva0-0 -
64'Marcio Vitor
Leonardo Gamalho de Souza0-0 -
71'0-1
Fabricio Daniel de Souza(Assists:Anderson Ferreira da Silva,Para) -
72'Wallison Nunes Silva
Joao Vitor Cardoso de Souza0-1 -
75'0-1Felipe Garcia Goncalves
Fabricio Daniel de Souza -
75'0-1Guilherme Seefeldt Krolow
Eduardo da Silva Albuquerque -
79'Anderson Ferreira da Silva,Para(OW)1-1
-
81'Gabriel Cipriano
Wenderson Oliveira1-1 -
85'Luis Gaspar(Assists:Marcio Vitor)
2-1 -
88'2-1Daniel Amorim Dias da Silva
Hugo Sanchez -
90'2-1Marcao Silva
-
90'2-1Breninho
-
Avai FC vs Sao Bernardo: Đội hình chính và dự bị
-
Avai FC4-2-3-1Sao Bernardo3-4-31Igor66Quaresma40Reynaldo3Allyson Aires dos Santos22Joao Vitor Cardoso de Souza8Luiz Henrique Araujo Silva77Ze Ricardo10Jean Lucas95Wenderson Oliveira18Carvalho Machado Silva Hyan9Leonardo Gamalho de Souza31Lucas Fernandes da Silva10Fabricio Daniel de Souza29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho21Hugo Sanchez14Lucas Lima26Eduardo da Silva Albuquerque6Anderson Ferreira da Silva,Para77Marcao Silva35Jemerson de Jesus Nascimento90Luiz Gustavo Oliveira da Silva1Alex Alves de Lima
- Đội hình dự bị
-
94Bruno Ferreira Ventura Diniz59Filipe23Gabriel Cipriano70Luis Gaspar15Guilherme Vargas26Vinicius Immig20Isaias Pereira da Silva30Kaua Gabriel Pereira dos Santos29Marcio Vitor25Paulo Vitor35Pedro Henrique Franklim da Silva2Wallison Nunes SilvaAugusto 97Breninho 30Daniel Amorim Dias da Silva 89Daniel Davi 37Echapora 27Felipe Garcia Goncalves 9Guilherme Seefeldt Krolow 8Galdino 36Hyoran Kaue Dalmoro 42Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior 12Mario Sergio Valerio 33Romisson Lino dos Santos 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gustavo Morinigo
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Avai FC vs Sao Bernardo: Số liệu thống kê
-
Avai FCSao Bernardo
-
8Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút2
-
-
17Sút Phạt8
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
482Số đường chuyền531
-
-
89%Chuyền chính xác85%
-
-
8Phạm lỗi17
-
-
4Cứu thua7
-
-
2Rê bóng thành công13
-
-
10Đánh chặn5
-
-
12Ném biên14
-
-
2Cản phá thành công13
-
-
12Thử thách2
-
-
5Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass22
-
-
115Pha tấn công74
-
-
62Tấn công nguy hiểm33
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
42Số pha tranh chấp thành công42
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng0.63
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.4
-
-
0.11xG Set Play0.23
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.63
-
-
1.75Cú sút trúng đích1.06
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
26Số quả tạt chính xác13
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
11Phá bóng27
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gremio Novorizontin | 37 | 20 | 10 | 7 | 66 | 32 | 34 | 70 | T T H T T T |
| 2 | Juventude | 36 | 18 | 11 | 7 | 47 | 25 | 22 | 65 | T T H H T H |
| 3 | Vila Nova | 36 | 18 | 9 | 9 | 52 | 38 | 14 | 63 | T H T H B H |
| 4 | Criciuma | 36 | 18 | 8 | 10 | 38 | 30 | 8 | 62 | T B T T B T |
| 5 | Fortaleza | 37 | 16 | 14 | 7 | 44 | 33 | 11 | 62 | T H T H H B |
| 6 | Goias | 36 | 16 | 7 | 13 | 38 | 41 | -3 | 55 | B T T H T T |
| 7 | CRB AL | 36 | 16 | 7 | 13 | 54 | 51 | 3 | 55 | B T H B T B |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 36 | 14 | 13 | 9 | 42 | 33 | 9 | 55 | T B H H B H |
| 9 | Sport Club do Recife | 37 | 14 | 13 | 10 | 50 | 42 | 8 | 55 | T H B T H B |
| 10 | Operario Ferroviario PR | 37 | 15 | 9 | 13 | 49 | 50 | -1 | 54 | B B B T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 | 42 | 10 | 52 | B H B T T B |
| 12 | Botafogo SP | 37 | 14 | 9 | 14 | 45 | 39 | 6 | 51 | T T T T H T |
| 13 | Cuiaba | 36 | 11 | 14 | 11 | 33 | 30 | 3 | 47 | T H B B B B |
| 14 | Athletic Club MG | 36 | 11 | 14 | 11 | 42 | 41 | 1 | 47 | B B H H B T |
| 15 | Nautico (PE) | 36 | 12 | 10 | 14 | 40 | 46 | -6 | 46 | H B B H B T |
| 16 | Ceara | 36 | 11 | 10 | 15 | 38 | 46 | -8 | 43 | T T B H B B |
| 17 | Avai FC | 37 | 11 | 7 | 19 | 35 | 47 | -12 | 40 | T T H B B T |
| 18 | Londrina PR | 37 | 8 | 8 | 21 | 45 | 58 | -13 | 32 | B H T B B B |
| 19 | America MG | 36 | 7 | 5 | 24 | 26 | 55 | -29 | 26 | B B B T T T |
| 20 | Ponte Preta | 36 | 3 | 6 | 27 | 21 | 78 | -57 | 15 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

