Kết quả Malmo FF vs AIK Solna, 00h00 ngày 08/09

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 20

  • Malmo FF vs AIK Solna: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Amel Mujanic
     Sixten Gustafsson
  • 62'
    Sead Haksabanovic
    0-0
  • 62'
    0-0
    Mads Thychosen
  • 65'
    Mayckel Lahdo  
    Daniel Tristan Gudjohnsen  
    0-0
  • 65'
    Jovan Milosavljevic  
    Theodor Lundbergh  
    0-0
  • 72'
    0-0
     Lucas Assad
     Yannick Geiger
  • 72'
    0-0
     Eskil Edh
     Mads Thychosen
  • 86'
    Isaac Assibu  
    Kenan Busuladzic  
    0-0
  • 86'
    Noah Astrand  
    Gabriel Dal Toe Busanello  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Linus Jareteg
     Linus Carlstrand
  • 89'
    0-0
    Amel Mujanic
  • 90'
    Viggo Jeppsson  
    Otto Rosengren  
    0-0
  • Malmo FF vs AIK Solna: Đội hình chính và dự bị

  • Malmo FF4-4-2
    1
    Robin Olsen
    25
    Gabriel Dal Toe Busanello
    2
    Stian Gregersen
    5
    Andrej Djuric
    17
    Jens Stryger Larsen
    47
    Theodor Lundbergh
    37
    Adrian Skogmar
    7
    Otto Rosengren
    40
    Kenan Busuladzic
    29
    Sead Haksabanovic
    32
    Daniel Tristan Gudjohnsen
    16
    Sixten Gustafsson
    9
    Linus Carlstrand
    8
    Johan Hove
    48
    Axel Kouame
    46
    Yannick Geiger
    18
    Abdihakin Ali
    17
    Mads Thychosen
    34
    Wilmer Olofsson
    3
    Herve Matthys
    5
    Lukas Bergqvist
    15
    Kristoffer Nordfeldt
    AIK Solna4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 39Isaac Assibu
    27Johan Dahlin
    42Viggo Jeppsson
    23Noah Astrand
    6Yanis Karabelyov
    4Bleon Kurtulus
    15Mayckel Lahdo
    28Jovan Milosavljevic
    44Malte Frejd Palsson
    Lucas Assad 10
    Ladji Camara 47
    Eskil Edh 2
    Sebastian Hausner 20
    Linus Jareteg 28
    Kalle Joelson 30
    Amel Mujanic 7
    Oskar Pukelis 49
    Muslim Sultygov 42
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Henrik Rydstrom
    Berg Henning
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Malmo FF vs AIK Solna: Số liệu thống kê

  • Malmo FF
    AIK Solna
  • 9
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 580
    Số đường chuyền
    393
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 14
    Successful center
    2
  •  
     
  • 23
    Long pass
    19
  •  
     
  • 128
    Pha tấn công
    60
  •  
     
  • 100
    Tấn công nguy hiểm
    17
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    48
  •  
     
  • 1.27
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.63
  •  
     
  • 0.96
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.57
  •  
     
  • 0.31
    xG Set Play
    0.06
  •  
     
  • 1.27
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.63
  •  
     
  • 1.17
    Cú sút trúng đích
    0.18
  •  
     
  • 44
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 42
    Số quả tạt chính xác
    5
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 11
    Phá bóng
    47
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "