Kết quả IK Sirius FK vs Degerfors IF, 00h20 ngày 15/09

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21

  • IK Sirius FK vs Degerfors IF: Diễn biến chính

  • 2'
    Ahmad Faqa(OW)
    1-0
  • 12'
    1-0
     Gideon Yiriyon Yaw
     Kazper Karlsson
  • 16'
    Jesper Uneken
    1-0
  • 44'
    Melker Heier(Assists:Marcus Lindberg) goal 
    2-0
  • 51'
    2-0
    Karim Boutera
  • 58'
    Neo Jonsson  
    Zalan Vancsa  
    2-0
  • 68'
    2-0
     Arman Taranis
     Robin Dzabic
  • 68'
    2-0
     Ludvig Fritzson
     Noel Milleskog
  • 77'
    Charlie Nilden  
    Victor Svensson  
    2-0
  • 88'
    Simon Sandberg  
    Isak Bjerkebo  
    2-0
  • 88'
    Odera Samuel Adindu  
    Jesper Uneken  
    2-0
  • IK Sirius FK vs Degerfors IF: Đội hình chính và dự bị

  • IK Sirius FK4-3-3
    34
    David Celic
    22
    Oscar Krusnell
    4
    Tobias Anker
    2
    Mohamed Soumah
    5
    Henrik Castegren
    6
    Marcus Lindberg
    10
    Melker Heier
    24
    Victor Svensson
    11
    Isak Bjerkebo
    9
    Jesper Uneken
    30
    Zalan Vancsa
    11
    Dijan Vukojevic
    10
    Noel Milleskog
    9
    Karim Boutera
    23
    Robin Dzabic
    8
    Bilal Hussein
    4
    Kazper Karlsson
    6
    Daniel Sundgren
    2
    Ahmad Faqa
    3
    Nikolai Skuseth
    16
    Sebastian Ohlsson
    38
    Matvei Igonen
    Degerfors IF4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Odera Samuel Adindu
    29Ake Andersson
    1Ismael Diawara
    20Victor Ekstrom
    17Neo Jonsson
    21Charlie Nilden
    7Joakim Persson
    15Simon Sandberg
    18Adam Wikman
    Ludvig Fritzson 14
    Jesus Hernandez 28
    Wille Jakobsson 1
    Nasiru Moro 15
    Arman Taranis 17
    Filip Tarnler 30
    Gideon Yiriyon Yaw 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christer Mattiasson
    Tobias Solberg
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • IK Sirius FK vs Degerfors IF: Số liệu thống kê

  • IK Sirius FK
    Degerfors IF
  • 7
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 445
    Số đường chuyền
    610
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 7
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 3
    Successful center
    9
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 24
    Long pass
    29
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    29
  •  
     
  • 1.69
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.14
  •  
     
  • 1.21
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.87
  •  
     
  • 0.49
    xG Set Play
    0.27
  •  
     
  • 1.69
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.14
  •  
     
  • 1.47
    Cú sút trúng đích
    0.59
  •  
     
  • 30
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    25
  •  
     
  • 23
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 18
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    2
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "