Kết quả Elfsborg vs Kalmar, 19h00 ngày 13/09

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21

  • Elfsborg vs Kalmar: Diễn biến chính

  • 26'
    0-0
    Marius Soderback
  • 51'
    Momoh Kamara(Assists:Leo Ostman) goal 
    1-0
  • 57'
    1-0
     Eskild Dall
     Malcolm Stolt
  • 57'
    1-0
     Nassef Chourak
     Abdussalam Magashy
  • 69'
    Ari Sigurpalsson  
    Arber Zeneli  
    1-0
  • 69'
    1-0
     Melker Hallberg
     Lauritsen Tobias
  • 69'
    1-0
     Noah Shamoun
     Marius Soderback
  • 78'
    Ossian Nordvall  
    Simon Olsson  
    1-0
  • 88'
    Per Frick  
    Momoh Kamara  
    1-0
  • 88'
    Viggo Elfstrom  
    Julius Beck  
    1-0
  • 88'
    1-0
     Alexander Almqvist
     Victor Larsson
  • Elfsborg vs Kalmar: Đội hình chính và dự bị

  • Elfsborg4-2-3-1
    31
    Isak Pettersson
    23
    Niklas Hult
    4
    Thomas Isherwood
    6
    Rasmus Wikstrom
    16
    Alexander Jensen
    10
    Simon Olsson
    18
    Julius Magnusson
    9
    Arber Zeneli
    19
    Julius Beck
    29
    Momoh Kamara
    21
    Leo Ostman
    9
    Malcolm Stolt
    21
    Abdussalam Magashy
    10
    Marius Soderback
    17
    Carl Gustafsson
    22
    Lauritsen Tobias
    24
    Charles Sagoe Jr
    26
    Miska Ylitolva
    4
    Jesper Lofgren
    47
    Aboubacar Keita
    2
    Victor Larsson
    1
    Samuel Brolin
    Kalmar4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 2Viggo Elfstrom
    3Jonathan Esenga
    17Per Frick
    14Gabriel Gunnarsson
    22Dion Krasniqi
    5Ossian Nordvall
    27Oladimeji Abdulmuiz Oluwatimilehin
    12Theo Sander
    25Ari Sigurpalsson
    Alexander Almqvist 20
    Casper Andersson 32
    Nassef Chourak 7
    Eskild Dall 19
    Melker Hallberg 5
    Lars Saetra 39
    Noah Shamoun 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jimmy Thelin
    Henrik Jensen
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Elfsborg vs Kalmar: Số liệu thống kê

  • Elfsborg
    Kalmar
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 454
    Số đường chuyền
    509
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 3
    Successful center
    7
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 17
    Long pass
    17
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    122
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    65
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 43
    Số pha tranh chấp thành công
    36
  •  
     
  • 1.06
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.14
  •  
     
  • 0.9
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.89
  •  
     
  • 0.16
    xG Set Play
    0.26
  •  
     
  • 1.06
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.14
  •  
     
  • 0.51
    Cú sút trúng đích
    0.37
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    32
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    27
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    9
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby 28 18 4 6 60 23 37 58 B T T T T T
2 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 28 12 10 6 42 31 11 46 T H H H T B
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "