Phong độ Elfsborg gần đây, KQ Elfsborg mới nhất
Phong độ Elfsborg gần đây
-
01/11/2026ElfsborgOrgryte0 - 0W
-
28/10/2026AIK SolnaElfsborg1 - 1D
-
24/10/2026ElfsborgMalmo FF0 - 0D
-
18/10/2026IK Sirius FKElfsborg0 - 1D
-
13/10/2026ElfsborgHalmstads2 - 0W
-
20/09/2026DjurgardensElfsborg0 - 1W
-
13/09/2026ElfsborgKalmar0 - 0W
-
06/09/2026BrommapojkarnaElfsborg1 - 0L
-
29/08/2026ElfsborgDegerfors IF1 - 0W
-
02/10/2026ElfsborgHacken0 - 1L
Thống kê phong độ Elfsborg gần đây, KQ Elfsborg mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Elfsborg gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Thụy Điển | 9 | 5 | 3 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Elfsborg gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026ElfsborgOrgryte0 - 0W
-
28/10/2026AIK SolnaElfsborg1 - 1D
-
24/10/2026ElfsborgMalmo FF0 - 0D
-
18/10/2026IK Sirius FKElfsborg0 - 1D
-
13/10/2026ElfsborgHalmstads2 - 0W
-
20/09/2026DjurgardensElfsborg0 - 1W
-
13/09/2026ElfsborgKalmar0 - 0W
-
06/09/2026BrommapojkarnaElfsborg1 - 0L
-
29/08/2026ElfsborgDegerfors IF1 - 0W
-
02/10/2026ElfsborgHacken0 - 1L
- Kết quả Elfsborg mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển
- Kết quả Elfsborg mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Elfsborg gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Elfsborg (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Elfsborg (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 2 | Hammarby | 27 | 17 | 4 | 6 | 56 | 22 | 34 | 55 | T B T T T T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 14 | 46 | T T H H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 13 | 5 | 9 | 40 | 38 | 2 | 44 | T B T B T T |
| 7 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 8 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 9 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 10 | GAIS | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 27 | 7 | 37 | T B B H T T |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 20 | B H B B B B |
| 15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | -27 | 19 | B B T H B B |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển