Kết quả Atletico Grau vs AD Tarma, 03h20 ngày 24/10
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202603:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.76+0.75
1.00O 2.5
0.75U 2.5
0.951
1.62X
3.602
5.25Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.00O 1
0.83U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Grau vs AD Tarma
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 13
-
Atletico Grau vs AD Tarma: Diễn biến chính
-
Atletico Grau vs AD Tarma: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Grau4-4-2AD Tarma4-2-3-11Patricio Leonel Alvarez Noguera25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez3Ignacio Tapia2Lucas Acevedo27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas13Freddy Oncoy7Diego Daniel Barreto Caceres8Christian Vasquez99Nestor Adrian Fernandez Palacios20Aldair Vasquez24Said Peralta77Juan David Lucumi Cuero7Joao Robin Rojas Mendoza22Marco Rodriguez16Luis Perez6Angel Ojeda Allauca98Alejandro Ramos99Joaquin Pereyra28Jhair Soto44Horacio Benincasa30Juan Valencia
- Đội hình dự bị
-
16Jose Ataupillco96Luis Benites33Aamet Calderon21Eslyn Correa77Mauro Da Luz10Paulo de la Cruz15Pablo Damian Lavandeira Hernandez4Diego Rodríguez24Yamir RuidíazJosue Alvino 15Jonatan Jesus Bauman 32Sinclair García 25Jhojan Garcilazo 26Alexander Hidalgo 27Aylton Mazzo 18Jerry Navarro 31Leonardo Rugel 3Carlos Martin Solis 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel AhmedFranco Navarro
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Atletico Grau vs AD Tarma: Số liệu thống kê
-
Atletico GrauAD Tarma
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 15 | 10 | 1 | 4 | 34 | 17 | 17 | 31 | T T T B T T |
| 2 | Universitario De Deportes | 15 | 9 | 4 | 2 | 33 | 22 | 11 | 31 | B H T T T H |
| 3 | Sport Huancayo | 15 | 10 | 1 | 4 | 25 | 17 | 8 | 31 | T T T T B T |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 17 | 12 | 28 | T B B T B T |
| 5 | Alianza Lima | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T T T B T |
| 6 | Alianza Atletico Sullana | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 28 | 1 | 28 | T T B B T T |
| 7 | FBC Melgar | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 26 | H H T T H B |
| 8 | Juan Pablo II College | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 25 | T H T B T B |
| 9 | Sport Boys | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 25 | H B B T T H |
| 10 | Cusco FC | 15 | 8 | 0 | 7 | 25 | 20 | 5 | 24 | T B B T T B |
| 11 | Atletico Grau | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 18 | B H B H B B |
| 12 | Cienciano | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 22 | -3 | 17 | H T T B T B |
| 13 | Comerciantes Unidos | 15 | 3 | 6 | 6 | 26 | 27 | -1 | 15 | B H B T H H |
| 14 | Los Chankas | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 13 | H H T B B H |
| 15 | AD Tarma | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 26 | -13 | 11 | T H B H T H |
| 16 | UCV Moquegua | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 22 | -14 | 11 | B B T B B H |
| 17 | FC Cajamarca | 15 | 3 | 2 | 10 | 21 | 37 | -16 | 11 | B H B B B B |
| 18 | UTC Cajamarca | 15 | 1 | 2 | 12 | 17 | 32 | -15 | 5 | B B B B T B |
Title Play-offs

