Kết quả Atletico Grau vs Cusco FC, 03h00 ngày 07/11
Kết quả Atletico Grau vs Cusco FC
Đối đầu Atletico Grau vs Cusco FC
Phong độ Atletico Grau gần đây
Phong độ Cusco FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.79-0
1.03O 2.5
0.82U 2.5
0.981
2.37X
3.302
2.60Hiệp 1+0
0.85-0
0.89O 1
0.76U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Grau vs Cusco FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 16
-
Atletico Grau vs Cusco FC: Diễn biến chính
-
1'0-0Marlon Ruidias
-
41'Patricio Leonel Alvarez Noguera
1-0 -
46'Christian Vasquez
Diego Rodríguez1-0 -
46'Lucas Acevedo
Rodrigo Tapia1-0 -
60'Henri Villegas
Paulo de la Cruz1-0 -
61'Diego Daniel Barreto Caceres
Luis Benites1-0 -
61'1-0Herrera Joel
Nicolas Silva -
66'Eslyn Correa1-0
-
69'Henri Villegas(Assists:Nestor Adrian Fernandez Palacios)
2-0 -
71'2-0Juan Manuel Tevez
Marlon Ruidias -
73'2-0Juan Manuel Tevez(Reason:Goal Disallowed)
-
79'Freddy Oncoy
Eslyn Correa2-0 -
80'Nestor Adrian Fernandez Palacios(Assists:Gabriel Ernesto Alfaro Martinez)
3-0 -
82'3-0Oswaldo Valenzuela
Diego Soto
-
Atletico Grau vs Cusco FC: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Grau4-2-3-1Cusco FC4-1-4-11Patricio Leonel Alvarez Noguera25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez3Ignacio Tapia27Rodrigo Tapia4Diego Rodríguez5Rafael Guarderas21Eslyn Correa96Luis Benites15Pablo Damian Lavandeira Hernandez10Paulo de la Cruz99Nestor Adrian Fernandez Palacios9Facundo Callejo22Lucas Colitto88Diego Soto10Ivan Colman26Nicolas Silva55Jean Carlos Montano Valencia24Marlon Ruidias8Aldair Fuentes2Carlos Alexander Gamarra Cardenas21Jose Fernando Zevallos Villanueva28Pedro Diaz
- Đội hình dự bị
-
2Lucas Acevedo7Diego Daniel Barreto Caceres33Aamet Calderon66Adrian de la Cruz13Freddy Oncoy24Yamir Ruidíaz20Aldair Vasquez8Christian Vasquez17Henri VillegasJose Dilan Ali Gutierrez 17Alvaro Ampuero Garcia Rossell 6Gu Choi 37Carlos Diez 14Herrera Joel 77Miguel Silveira dos Santos 99Juan Manuel Tevez 11Oswaldo Valenzuela 16Andy Vidal 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel AhmedPablo Peirano
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Atletico Grau vs Cusco FC: Số liệu thống kê
-
Atletico GrauCusco FC
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút3
-
-
6Sút Phạt16
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
294Số đường chuyền435
-
-
79%Chuyền chính xác85%
-
-
16Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị4
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua0
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn9
-
-
14Ném biên17
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
4Thử thách5
-
-
7Successful center10
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
25Long pass26
-
-
73Pha tấn công83
-
-
26Tấn công nguy hiểm51
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
37Số pha tranh chấp thành công42
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng1.15
-
-
2.47Cú sút trúng đích0.26
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
14Số quả tạt chính xác36
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
32Phá bóng13
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

